ipomoea pes-caprae

ipomoea pes-caprae

A patch of ipomoea pes-caprae grows along a sunny beach dune.

Định nghĩa

Danh từ: Ipomoea pes-caprae tên khoa học của một loài cây thân thảo sống lâu năm, mọc bò sát mặt đất (dạng thân ), thường thấycác cồn cát ven biển từ Florida đến Texas (Hoa Kỳ). Loài cây này đặc điểm thích nghi với môi trường cát ven biển, giúp cố định cát chống xói mòn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: thường được nhắc đến như một loài thực vật tiên phong trong quá trình hình thành cồn cát.
    • Loài ipomoea pes-caprae đóng vai trò chủ đạo trong việc ổn định các cồn cát di động.
Biến thể từ gần giống
  • Ipomoea (danh từ): Chi thực vật hoa trong họ Bìm bìm (Convolvulaceae), bao gồm nhiều loài như khoai lang, rau muống.
  • Pes-caprae (tính từ): Nghĩa đen "chân " trong tiếng Latin, mô tả hình dạng của cây giống móng .
Từ đồng nghĩa
  • Cây cát: Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho các loài cây mọc trên cát ven biển.
  • Rau muống biển: Một tên gọi khác do loài này thuộc họ Bìm bìm có thể dùng làm rau ăn.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thực vật tiên phong: thường được mô tả bằng cụm từ này trong các nghiên cứu sinh thái.
  • Thực vật cồn cát: Dùng để chỉ nhóm thực vật sống trên cồn cát, trong đó .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.