ipratropium bromide

ipratropium bromide

A patient uses an ipratropium bromide inhaler to relieve breathing difficulties.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Ipratropium bromide một loại thuốc giãn phế quản dạng hít, được sử dụng để điều trị các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn các trơn trong phế quản, giúp đường thở mở rộng dễ thở hơn. Tên thương mại phổ biến của thuốc này Atrovent.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn ipratropium bromide cho bệnh viêm phế quản mạn tính của tôi.)
  • (Ipratropium bromide thường được sử dụng kết hợp với các thuốc giãn phế quản khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng hít (inhaler): Ipratropium bromide thường được dùng qua ống hít định liều (metered-dose inhaler) hoặc máy phun sương (nebulizer) để đưa thuốc trực tiếp vào phổi.

    • Using ipratropium bromide via a nebulizer is common for acute asthma attacks. (Sử dụng ipratropium bromide qua máy phun sương phổ biến cho các cơn hen cấp tính.)
  • Tác dụng phụ: Mặc dù an toàn, thuốc có thể gây khô miệng, ho hoặc kích ứng họng.

    • Patients may experience a dry mouth after inhaling ipratropium bromide. (Bệnh nhân có thể bị khô miệng sau khi hít ipratropium bromide.)
Biến thể từ gần giống
  • Atrovent (danh từ): Tên thương mại phổ biến của ipratropium bromide.

    • Atrovent is a brand name for ipratropium bromide. (Atrovent tên thương hiệu của ipratropium bromide.)
  • Ipratropium (danh từ): Dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.

    • Ipratropium is sometimes used alone for mild respiratory issues. (Ipratropium đôi khi được dùng riêng cho các vấn đề hô hấp nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giãn phế quản (bronchodilator): Một nhóm thuốc tác dụng mở rộng đường thở, bao gồm ipratropium bromide.

    • Ipratropium bromide is a bronchodilator. (Ipratropium bromide một thuốc giãn phế quản.)
  • Thuốc kháng cholinergic (anticholinergic): Ipratropium bromide thuộc nhóm thuốc này, hoạt động bằng cách ức chế hệ thần kinh đối giao cảm để giãn trơn.

    • As an anticholinergic, ipratropium bromide reduces mucus secretion. ( một thuốc kháng cholinergic, ipratropium bromide làm giảm tiết chất nhầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến ipratropium bromide đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến ipratropium bromide.