ipsedixitism
Ipsedixitism là một danh từ dùng để chỉ một khẳng định giáo điều không có căn cứ, một tuyên bố được đưa ra chỉ dựa trên uy tín của người nói mà không có bằng chứng hay lý lẽ hỗ trợ. Từ này bắt nguồn từ cụm Latin "ipse dixit" (chính ông ta đã nói), ám chỉ việc mù quáng tin vào lời ai đó mà không cần kiểm chứng.
- (Bài giảng của giáo sư đầy rẫy những khẳng định giáo điều không có căn cứ, không có dữ liệu hay nghiên cứu nào hỗ trợ cho các tuyên bố của ông ta.)
- (Trong một cuộc tranh luận khoa học, ipsedixitism được coi là một ngụy biện logic.)
"to resort to ipsedixitism": dùng đến biện pháp khẳng định giáo điều.
- When challenged, the politician resorted to ipsedixitism instead of providing evidence. (Khi bị chất vấn, chính trị gia đã dùng đến biện pháp khẳng định giáo điều thay vì đưa ra bằng chứng.)
"an act of ipsedixitism": một hành động khẳng định giáo điều.
- Dismissing the theory without explanation was an act of ipsedixitism. (Bác bỏ lý thuyết mà không giải thích là một hành động khẳng định giáo điều.)
Ipse dixit (danh từ): dạng gốc Latin, nghĩa là "chính ông ta đã nói", thường dùng để chỉ một tuyên bố không có căn cứ.
- The ruling was based on ipse dixit, not on legal precedent. (Phán quyết dựa trên lời nói của chính ông ta, không phải dựa trên tiền lệ pháp lý.)
Dogmatism (danh từ): chủ nghĩa giáo điều, thái độ khẳng định một cách cứng nhắc.
- His dogmatism prevented him from considering alternative viewpoints. (Chủ nghĩa giáo điều của ông ta đã ngăn cản ông xem xét các quan điểm khác.)
- Assertion without proof: khẳng định không có bằng chứng.
- Unfounded claim: tuyên bố vô căn cứ.
- Dogmatic statement: tuyên bố giáo điều.
Fall back on: dùng đến (một điều gì đó) khi không còn cách khác.
- He fell back on ipsedixitism when his arguments failed. (Anh ta dùng đến biện pháp khẳng định giáo điều khi các lập luận của mình thất bại.)
Rely on: dựa vào (thường mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh này).
- The article relied on ipsedixitism rather than facts. (Bài báo dựa vào những khẳng định giáo điều thay vì sự thật.)
- "Because I said so": bởi vì tôi đã nói vậy (thành ngữ thể hiện ipsedixitism trong đời sống hàng ngày).
- Parents sometimes use "because I said so" as a form of ipsedixitism. (Cha mẹ đôi khi dùng "bởi vì tôi đã nói vậy" như một hình thức khẳng định giáo điều.)