iq test

iq test

The student completes an iq test with a pencil.

Định nghĩa

IQ test (Danh từ): Một bài kiểm tra tâm lý học được thiết kế để đo lường chỉ số thông minh (Intelligence Quotient) của một người. Đây một dạng trắc nghiệm tiêu chuẩn hóa nhằm đánh giá các khả năng nhận thức như logic, suy luận, toán học, ngôn ngữ trí nhớ.

dụ sử dụng
  • (Trường học yêu cầu tất cả học sinh làm một bài kiểm tra IQ như một phần của quy trình tuyển sinh.)
  • (Anh ấy đạt điểm rất cao trong bài kiểm tra IQ, điều này cho thấy kỹ năng phân tích mạnh mẽ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer an IQ test": thực hiện hoặc tổ chức một bài kiểm tra IQ.

    • The psychologist will administer an IQ test to the child to assess his cognitive development. (Nhà tâm lý học sẽ thực hiện một bài kiểm tra IQ cho đứa trẻ để đánh giá sự phát triển nhận thức của .)
  • "to score on an IQ test": đạt điểm trong bài kiểm tra IQ.

    • Her score on the IQ test placed her in the top 2% of the population. (Điểm số của ấy trong bài kiểm tra IQ đã đưa ấy vào top 2% dân số.)
Biến thể từ gần giống
  • IQ (viết tắt, Danh từ): Chỉ số thông minh, thường được dùng thay cho "IQ test" nhưng mang nghĩa kết quả hoặc khái niệm, không phải bài kiểm tra.

    • His IQ is above average. (Chỉ số IQ của anh ấy cao hơn mức trung bình.)
  • Intelligence test (Danh từ): Bài kiểm tra trí thông minh, đồng nghĩa với "IQ test".

    • The intelligence test measured both verbal and non-verbal abilities. (Bài kiểm tra trí thông minh đo lường cả khả năng ngôn ngữ phi ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trắc nghiệm thông minh: Một thuật ngữ thông thường để chỉ bài kiểm tra IQ.
  • Bài kiểm tra năng lực nhận thức: Nhấn mạnh vào khả năng tư duy hơn chỉ số cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "IQ test" danh từ ghép, không phải động từ trạng từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • "to have a high IQ": chỉ số thông minh cao, thường được dùng để khen ngợi khả năng trí tuệ.

    • She has a high IQ, but she also works very hard. ( ấy chỉ số IQ cao, nhưng ấy cũng làm việc rất chăm chỉ.)
  • "to be an IQ test for something": được dùng ẩn dụ để chỉ một tình huống thử thách khả năng tư duy.

    • This puzzle is an IQ test for your patience and logic. (Câu đố này một bài kiểm tra IQ cho sự kiên nhẫn logic của bạn.)