ira gershwin
Định nghĩa
Danh từ riêng:
Ira Gershwin là một nhà viết lời nhạc người Mỹ, người thường xuyên hợp tác với anh trai của mình, George Gershwin, trong nhiều tác phẩm âm nhạc nổi tiếng. Ông sống từ năm 1896 đến năm 1983.
Ví dụ sử dụng
- (Ira Gershwin đã viết lời cho nhiều bài hát kinh điển.)
- (Sự hợp tác giữa George và Ira Gershwin đã tạo ra những vở nhạc kịch vượt thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ira Gershwin's lyrical style": phong cách viết lời của Ira Gershwin, thường được mô tả là thông minh, hài hước và giàu cảm xúc.
- Many critics praise Ira Gershwin's lyrical style for its wit and depth. (Nhiều nhà phê bình ca ngợi phong cách viết lời của Ira Gershwin vì sự hóm hỉnh và chiều sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gershwin (danh từ riêng): họ của gia đình nhạc sĩ nổi tiếng, thường dùng để chỉ George Gershwin hoặc Ira Gershwin.
- The Gershwin brothers revolutionized American musical theater. (Hai anh em nhà Gershwin đã cách mạng hóa sân khấu nhạc kịch Mỹ.)
- George Gershwin (danh từ riêng): nhà soạn nhạc người Mỹ, anh trai của Ira Gershwin.
- George Gershwin composed the music for "Rhapsody in Blue". (George Gershwin đã sáng tác nhạc cho "Rhapsody in Blue".)
Từ đồng nghĩa
- Nhà viết lời nhạc (lyricist): người chuyên viết lời cho các bài hát.
- Ira Gershwin is one of the most famous lyricists in American history. (Ira Gershwin là một trong những nhà viết lời nhạc nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
- Người hợp tác sáng tác (collaborator): người làm việc cùng với người khác để tạo ra tác phẩm.
- He was a frequent collaborator with his brother George. (Ông là người hợp tác sáng tác thường xuyên với anh trai George.)
Các cụm từ liên quan
- Gershwin brothers (cụm danh từ): chỉ hai anh em George và Ira Gershwin.
- The Gershwin brothers are legendary figures in American music. (Hai anh em nhà Gershwin là những nhân vật huyền thoại trong âm nhạc Mỹ.)
- Ira Gershwin's lyrics (cụm danh từ): lời bài hát do Ira Gershwin viết.
- Ira Gershwin's lyrics often feature clever wordplay. (Lời bài hát của Ira Gershwin thường có cách chơi chữ thông minh.)
Thành ngữ liên quan
- "The Gershwin touch": thành ngữ chỉ sự tài hoa, tinh tế trong sáng tác đặc trưng của gia đình Gershwin.
- The musical had the Gershwin touch, blending humor and romance perfectly. (Vở nhạc kịch có dấu ấn Gershwin, pha trộn hài hước và lãng mạn một cách hoàn hảo.)