irani

irani

An Iranian family shares a meal of rice and kebabs.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Iran: "Irani" dùng để chỉ một người bản xứ hoặc cư dân sống tại Iran, quốc giaTrung Đông. - Đặc điểm: Phần lớn người Iran người Ba Tư theo Hồi giáo dòng Shiite.

dụ sử dụng
  • (Đa số người Iran người Ba Tư theo Hồi giáo dòng Shiite.)
  • ( ấy đã gặp một người Iran tại hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irani" có thể được dùng như một tính từ không chính thức để chỉ những thứ liên quan đến Iran, nhưng trong tiếng Anh chuẩn, tính từ "Iranian" thường được ưu tiên hơn.
    • Irani cuisine is known for its rich flavors. (Ẩm thực Iran nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Iranian (adj): thuộc về Iran.
    • He is an Iranian citizen. (Anh ấy công dân Iran.)
  • Iranian (n): người Iran (cách dùng phổ biến hơn "Irani").
    • Many Iranians live abroad. (Nhiều người Iran sốngnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Persian: người Ba Tư (thường dùng để chỉ nhóm dân tộc chính ở Iran).
    • Persian is the official language of Iran. (Tiếng Ba Tư ngôn ngữ chính thức của Iran.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Irani".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Irani".