iraqi dinar

iraqi dinar

A traveler exchanges U.S. dollars for Iraqi dinars at a currency exchange counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Iraq: "Iraqi dinar" đơn vị tiền tệ chính thức của Iraq, được chia thành 1.000 fils.
dụ sử dụng
  • (Giá dầu thường được niêm yết bằng đồng dinar Iraq.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy dinar Iraq trước khi đi du lịch đến Baghdad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth 1,000 Iraqi dinars": giá trị 1.000 dinar Iraq.

    • A small cup of tea in the market is worth about 1,000 Iraqi dinars. (Một tách trà nhỏchợ giá trị khoảng 1.000 dinar Iraq.)
  • "the exchange rate of the Iraqi dinar": tỷ giá hối đoái của đồng dinar Iraq.

    • The exchange rate of the Iraqi dinar against the US dollar fluctuates frequently. (Tỷ giá hối đoái của đồng dinar Iraq so với đô la Mỹ dao động thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinar (n): đơn vị tiền tệ của một số quốc gia (như Algeria, Jordan, Kuwait, Libya, Serbia, Tunisia), trong đó "Iraqi dinar" một loại cụ thể.

    • The Jordanian dinar is also a stable currency in the Middle East. (Đồng dinar Jordan cũng một loại tiền tệ ổn địnhTrung Đông.)
  • Fils (n): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, 1.000 fils = 1 Iraqi dinar.

    • A pack of gum costs about 250 fils in Iraq. (Một gói kẹo cao su giá khoảng 250 fils ở Iraq.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Iraq: cách gọi thông thường, không chính thức.
    • The currency of Iraq is the Iraqi dinar. (Tiền tệ của Iraq đồng dinar Iraq.)
Thành ngữ liên quan
  • "to make a dinar": kiếm được tiền (trong bối cảnh Iraq).

    • He works hard every day just to make a few Iraqi dinars. (Anh ấy làm việc vất vả mỗi ngày chỉ để kiếm được vài dinar Iraq.)
  • "not worth a dinar": không đáng giá một xu (dùng trong văn nói).

    • That old car is not worth a single Iraqi dinar anymore. (Chiếc xe đó không còn đáng giá một đồng dinar Iraq nào nữa.)