iraqi kurdistan

iraqi kurdistan

A map shows the location of Iraqi Kurdistan within the broader region.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng Kurdistan thuộc Iraq: "Iraqi Kurdistan" một khu vực địa chính trị nằmphía tây bắc Iraq, một phần của vùng Kurdistan rộng lớn hơn trải dài qua nhiều quốc gia. Đây khu vực tự trị do người Kurd sinh sống, chính quyền riêng được công nhận trong khuôn khổ hiến pháp Iraq.

dụ sử dụng
  • (Vùng Kurdistan thuộc Iraq quốc hội lực lượng an ninh riêng.)
  • (Nhiều du khách đến thăm vùng Kurdistan thuộc Iraq những ngọn núi đẹp các di tích cổ.)
  • (Thủ phủ của vùng Kurdistan thuộc Iraq Erbil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kurdistan Region of Iraq": tên chính thức của vùng này trong các văn bản hành chính quốc tế.

    • The Kurdistan Region of Iraq is often referred to as Iraqi Kurdistan. (Vùng Kurdistan của Iraq thường được gọi là Iraqi Kurdistan.)
  • "Kurdistan Regional Government (KRG)": chính quyền khu vực quản lý vùng này.

    • The KRG governs Iraqi Kurdistan with a high degree of autonomy. (Chính quyền khu vực Kurdistan quản lý vùng Kurdistan thuộc Iraq với mức độ tự trị cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Kurdistan (danh từ): vùng đất rộng lớn của người Kurd, trải dài qua Iraq, Thổ Nhĩ Kỳ, Iran Syria.
  • Kurdish (tính từ/danh từ): thuộc về người Kurd hoặc ngôn ngữ của họ.
  • Southern Kurdistan: tên gọi khác của Iraqi Kurdistan trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị ( nằmphía nam của vùng Kurdistan rộng lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Kurdistan Region (KRG): khu vực Kurdistan (viết tắt thường dùng).
  • Bashur: từ tiếng Kurd chỉ vùng Kurdistan phía nam (tức Iraqi Kurdistan).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Iraqi Kurdistan".