iraqi monetary unit
Định nghĩa
Iraqi monetary unit (danh từ):
- Đơn vị tiền tệ của Iraq: Đây là một thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Iraq, bao gồm đồng dinar Iraq (IQD) là đơn vị chính, cùng các đơn vị phụ như fils (hiện không còn lưu hành phổ biến).
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Iraq là dinar, được chia nhỏ thành 1.000 fils.)
- (Do lạm phát, giá trị của đơn vị tiền tệ Iraq đã biến động đáng kể trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iraqi monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc báo cáo quốc tế để chỉ hệ thống tiền tệ của Iraq, không chỉ riêng đồng dinar.
- The International Monetary Fund monitors the stability of the Iraqi monetary unit.(Quỹ Tiền tệ Quốc tế giám sát sự ổn định của đơn vị tiền tệ Iraq.)
Biến thể và từ gần giống
- Iraqi dinar (danh từ): đồng dinar Iraq, đơn vị tiền tệ chính thức của Iraq.
- The Iraqi dinar is the primary Iraqi monetary unit.(Đồng dinar Iraq là đơn vị tiền tệ chính của Iraq.)
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
- A monetary unit is a standard unit of currency used in a country.(Đơn vị tiền tệ là một đơn vị chuẩn của tiền tệ được sử dụng trong một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Iraq: tiền tệ của Iraq (cụm từ đồng nghĩa, dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Iraqi currency: tiền tệ Iraq (ngắn gọn hơn, thường dùng trong giao dịch).
Các cụm từ liên quan
- Iraqi monetary system: hệ thống tiền tệ Iraq (bao gồm cả đơn vị và quy tắc quản lý).
- The Iraqi monetary system has undergone reforms to stabilize the economy.(Hệ thống tiền tệ Iraq đã trải qua các cải cách để ổn định nền kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Iraqi monetary unit".