ireland

ireland

Ireland is known for its lush green landscapes and historic castles.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ireland (Ai-len hoặc Ai Nhĩ Lan): Tên gọi của một hòn đảo nằmphía tây bắc châu Âu. Hòn đảo này bao gồm hai thực thể chính trị: Cộng hòa Ireland (một quốc gia độc lập) Bắc Ireland (một phần của Vương quốc Liên hiệp Anh). - Cộng hòa Ireland: Quốc gia chủ quyền bao gồm 26 trong số 32 tỉnh của hòn đảo Ireland, giành được độc lập từ Vương quốc Liên hiệp Anh vào năm 1921.

dụ sử dụng
  • (Ireland nổi tiếng với những cảnh quan xanh tươi người dân thân thiện.)
  • (Dublin thủ đô của Ireland.)
  • ( tôi sinh ra ở Ireland, nhưng đã chuyển đến Hoa Kỳ khi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Ireland": Cụm từ chính thức để chỉ quốc gia Cộng hòa Ireland, phân biệt với hòn đảo Ireland về mặt địa .

    • The Republic of Ireland is a member of the European Union. (Cộng hòa Ireland một thành viên của Liên minh châu Âu.)
  • "Northern Ireland": Phần của hòn đảo Ireland thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh.

    • Belfast is the capital of Northern Ireland. (Belfast thủ phủ của Bắc Ireland.)
Biến thể từ gần giống
  • Irish (tính từ): Thuộc về Ireland hoặc người dân Ireland.

    • She loves Irish music and dance. ( ấy yêu thích âm nhạc điệu nhảy Ireland.)
  • Irishman (danh từ): Người đàn ông Ireland.

  • Irishwoman (danh từ): Người phụ nữ Ireland.
  • Hibernian (tính từ, trang trọng): Một từ cổ để chỉ Ireland hoặc người Ireland.
Từ đồng nghĩa
  • Éire: Tên gọi bằng tiếng Ireland (Gaelic) của Ireland, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Ireland" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "the luck of the Irish": Một thành ngữ chỉ sự may mắn bất ngờ hoặc tốt lành, thường được dùng trong văn hóa phương Tây.
    • He won the lottery twicetalk about the luck of the Irish! (Anh ấy trúng số hai lầnthật may mắn của người Ireland!)