iridaceous plant
Định nghĩa
Danh từ: Cây họ Diên vĩ (Iridaceae) – bất kỳ loài cây thân củ nào thuộc họ Iridaceae, đặc trưng bởi hoa có ba cánh và ba lá đài, thường có củ hoặc thân rễ.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn đầy những cây họ Diên vĩ như hoa diên vĩ và hoa nghệ tây.)
- (Một cây họ Diên vĩ thường có lá hình kiếm và hoa nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"iridaceous plant family": họ thực vật Iridaceae.
- The iridaceous plant family includes many ornamental species. (Họ thực vật Iridaceae bao gồm nhiều loài cây cảnh.)
"bulbous iridaceous plant": cây họ Diên vĩ dạng củ.
- A bulbous iridaceous plant like the crocus blooms in early spring. (Một cây họ Diên vĩ dạng củ như hoa nghệ tây nở vào đầu mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Iridaceous (tính từ): thuộc về họ Diên vĩ.
- The iridaceous flowers are known for their symmetrical petals. (Những bông hoa thuộc họ Diên vĩ nổi tiếng với cánh hoa đối xứng.)
Iris (danh từ): hoa diên vĩ – một loài cây phổ biến trong họ Iridaceae.
- The iris is a classic iridaceous plant with blue or purple flowers. (Hoa diên vĩ là một cây họ Diên vĩ cổ điển với hoa xanh hoặc tím.)
Từ đồng nghĩa
- Bulbous plant of Iridaceae: cây thân củ thuộc họ Iridaceae.
- Monocotyledonous plant: cây một lá mầm (vì họ Iridaceae thuộc nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "iridaceous plant", nhưng có thể dùng: - Grow from bulbs: mọc từ củ. - Iridaceous plants often grow from bulbs or corms. (Cây họ Diên vĩ thường mọc từ củ hoặc thân củ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "iridaceous plant".