iridocyclitis
Định nghĩa
Danh từ - Viêm mống mắt và thể mi: "iridocyclitis" là tình trạng viêm đồng thời của mống mắt (iris) và thể mi (ciliary body), hai cấu trúc quan trọng trong mắt. Đây là một bệnh lý nhãn khoa thường gây đau, đỏ mắt và nhạy cảm với ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm mống mắt và thể mi sau khi phàn nàn về đau mắt và mờ thị lực.)
- (Viêm mống mắt và thể mi có thể dẫn đến các biến chứng như tăng nhãn áp nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute iridocyclitis": viêm mống mắt và thể mi cấp tính, thường khởi phát đột ngột với triệu chứng nặng.
- Acute iridocyclitis requires immediate medical attention to prevent vision loss. (Viêm mống mắt và thể mi cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa mất thị lực.)
"Chronic iridocyclitis": viêm mống mắt và thể mi mạn tính, kéo dài với triệu chứng nhẹ hơn nhưng dai dẳng.
- Chronic iridocyclitis is often associated with autoimmune diseases like rheumatoid arthritis. (Viêm mống mắt và thể mi mạn tính thường liên quan đến các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Iridocyclitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến viêm mống mắt và thể mi.
- Iridocyclitic glaucoma is a serious complication of this condition. (Glôcôm do viêm mống mắt và thể mi là một biến chứng nghiêm trọng của tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
- Anterior uveitis: viêm màng bồ đào trước, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm viêm mống mắt và thể mi, nhưng thường được dùng thay thế cho "iridocyclitis".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ y khoa kỹ thuật.)