iris diaphragm

iris diaphragm

The scientist adjusts the iris diaphragm on the microscope to improve the image clarity.

Định nghĩa

Danh từ: Màng chắn mống mắt (hay còn gọi là màng chắn hình mống mắt) – một bộ phận của máy ảnh, kính hiển vi, hoặc các thiết bị quang học khác, bao gồm các mỏng xếp chồng lên nhau, có thể điều chỉnh để thay đổi đường kính của lỗ trung tâm, từ đó kiểm soát lượng ánh sáng đi vào.

dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh màng chắn mống mắt để cho nhiều ánh sáng hơn vào cảnh tối.)
  • (Trong kính hiển vi, màng chắn mống mắt kiểm soát độ tương phản độ sáng của hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open the iris diaphragm": mở rộng màng chắn mống mắt (tăng đường kính lỗ trung tâm).
    • Opening the iris diaphragm increases the amount of light entering the camera lens. (Mở rộng màng chắn mống mắt làm tăng lượng ánh sáng đi vào ống kính máy ảnh.)
  • "to close the iris diaphragm": thu hẹp màng chắn mống mắt (giảm đường kính lỗ trung tâm).
    • Closing the iris diaphragm reduces the depth of field in photography. (Thu hẹp màng chắn mống mắt làm giảm độ sâu trường ảnh trong nhiếp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris (danh từ): mống mắt (trong mắt người hoặc động vật), hoặc màng chắn dạng vòng trong thiết bị quang học.
    • The iris of the eye controls the size of the pupil. (Mống mắt của mắt kiểm soát kích thước của đồng tử.)
  • Diaphragm (danh từ): màng chắn, màng ngăn (nói chung), hoặc hoành (trong cơ thể).
    • The camera's diaphragm regulates the aperture. (Màng chắn của máy ảnh điều chỉnh khẩu độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aperture diaphragm: màng chắn khẩu độ (thuật ngữ chuyên ngành chỉ cùng một bộ phận).
  • Iris stop: màng chắn mống mắt (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "iris diaphragm", nhưng có thể kết hợp với: - Adjust the iris diaphragm: điều chỉnh màng chắn mống mắt. - You should adjust the iris diaphragm to get the best image quality. (Bạn nên điều chỉnh màng chắn mống mắt để chất lượng hình ảnh tốt nhất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "iris diaphragm".