iris filifolia

iris filifolia

The iris filifolia blooms with vibrant red-violet flowers in the spring.

Định nghĩa

Danh từ: Cây diên vĩ sợimột loại diên vĩ củ (thuộc chi Iris), nguồn gốc từ Tây Ban Nha, đặc trưng bởi hoa màu đỏ tím. Tên gọi "filifolia" trong tiếng Latinh có nghĩa " sợi" ( mảnh như sợi chỉ), ám chỉ hình dáng của cây.

dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, thường được mô tả trong các tài liệu phân loại thực vật hoặc các bài viết về hệ sinh thái Địa Trung Hải.
  • cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực lai tạo giống để tạo ra các giống diên vĩ mới với màu sắc hình dáng độc đáo.
Biến thể từ gần giống
  • Iris (danh từ): chi hoa diên vĩ.
  • Filifolia (tính từ): sợi, dùng để chỉ các loài thực vật mảnh như sợi chỉ.
  • Iris filifolia không biến thể từ vựng khác, nhưng có thể gặp dạng viết tắt trong danh pháp khoa học: .
Từ đồng nghĩa
  • Diên vĩ Tây Ban Nha: tên gọi thông thường dựa trên nguồn gốc địa .
  • Diên vĩ hoa đỏ tím: tên gọi dựa trên màu sắc hoa.
  • Bulbous Spanish iris (tiếng Anh): tên gọi tương đương trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Loài iris filifolia: chỉ một loài cụ thể trong chi diên vĩ.
  • Củ iris filifolia: phần củ của cây, thường được dùng để nhân giống.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến iris filifolia đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.