iris kochii

iris kochii

A gardener carefully tends to a cluster of iris kochii in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài hoa diên vĩ: "iris kochii" tên khoa học của một loài hoa diên vĩ nguồn gốc từ miền bắc nước Ý. Loài này hoa màu xanh lam đậm pha tím, tương tự nhưng nhỏ hơn so với loài diên vĩ Đức (Iris germanica). Đây một loại cây thân thảo lâu năm, thường được trồng làm cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The iris kochii is a beautiful flower native to northern Italy. (Hoa diên vĩ iris kochii một loài hoa đẹp nguồn gốc từ miền bắc nước Ý.)
    • Iris kochii has deep blue-purple flowers that bloom in late spring. (Iris kochii hoa màu xanh lam đậm pha tím, nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "iris kochii" thường được dùng trong các tài liệu khoa học để phân loại mô tả các giống cây. thường được so sánh với các loài diên vĩ khác, đặc biệt Iris germanica.
    • The taxonomy of iris kochii is closely related to the larger Iris germanica. (Phân loại học của iris kochii liên quan chặt chẽ đến loài Iris germanica lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris (danh từ): chi hoa diên vĩ, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Iris germanica is a popular garden plant. (Iris germanica một loại cây vườn phổ biến.)
  • Kochii (tính từ): hậu tố chỉ tên loài, thường được đặt theo tên nhà thực vật học ( dụ: "Koch").
    • The species name kochii honors the botanist Karl Koch. (Tên loài kochii vinh danh nhà thực vật học Karl Koch.)
Từ đồng nghĩa
  • Diên vĩ Ý: một cách gọi thông thường, nhưng không chính thức, để chỉ loài hoa này.
    • The Italian iris is sometimes used to refer to iris kochii. (Đôi khi, "diên vĩ Ý" được dùng để chỉ iris kochii.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "iris kochii" đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "iris kochii" do tính chất chuyên ngành của từ này.