iris pseudacorus

iris pseudacorus

A gardener plants iris pseudacorus along the edge of a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Iris pseudacorus một loài cây thân thảo lâu năm thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae), hoa màu vàng phổ biếnchâu Âu Bắc Phi. Loài cây này đã được du nhập tự nhiên hóa tại Hoa Kỳ, thường được trồng làm cảnh. Tên thường gọi trong tiếng Việt "diên vĩ vàng" hoặc "lay ơn vàng".

dụ sử dụng
  • (Iris pseudacorus often grows in wetlands such as lake edges and marshes.)
  • (The flowers of Iris pseudacorus are bright yellow, blooming in spring and early summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Iris pseudacorus trong sinh thái học: Loài này có thể trở thành xâm lấnmột số khu vực ngoài phạm vi bản địa do khả năng sinh sản mạnh.

    • Việc kiểm soát Iris pseudacorus cần thiết để bảo vệ hệ sinh thái bản địa. (Controlling Iris pseudacorus is necessary to protect native ecosystems.)
  • Iris pseudacorus trong làm vườn: Được ưa chuộng hoa đẹp khả năng chịu ẩm tốt.

    • Iris pseudacorus lựa chọn lý tưởng cho các khu vườn nước. (Iris pseudacorus is an ideal choice for water gardens.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris pseudacorus var. bastardii: Một biến thể của loài này với hoa màu vàng nhạt hơn.
  • Yellow iris: Tên thông dụng trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "diên vĩ vàng".
Từ đồng nghĩa
  • Water flag: Một tên gọi khác của Iris pseudacorus trong tiếng Anh, chỉ loài cây này mọcnước.
  • Yellow flag: Tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh màu hoa vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc ở (một môi trường cụ thể).

    • Iris pseudacorus grows in wetlands. (Iris pseudacorus mọcvùng đất ngập nước.)
  • Naturalize in: tự nhiên hóa ở (một khu vực mới).

    • Iris pseudacorus has naturalized in the United States. (Iris pseudacorus đã tự nhiên hóa tại Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tên khoa học của một loài thực vật, không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Việt hay tiếng Anh thông dụng.