irish gaelic

irish gaelic

An Irish Gaelic teacher writes a simple greeting on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tiếng Gael Ireland: "Irish Gaelic" một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Celt, được nói chủ yếu ở Ireland. Đây ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Ireland cùng với tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người ở Ireland vẫn nói tiếng Gael Ireland như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
  • ( ấy đang học tiếng Gael Ireland để kết nối với di sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fluent in Irish Gaelic": thông thạo tiếng Gael Ireland.

    • He is fluent in Irish Gaelic and often translates ancient texts. (Anh ấy thông thạo tiếng Gael Ireland thường dịch các văn bản cổ.)
  • "Irish Gaelic literature": văn học tiếng Gael Ireland.

    • Irish Gaelic literature includes epic poems and folk tales. (Văn học tiếng Gael Ireland bao gồm các bài thơ sử thi truyện dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Irish (danh từ/ tính từ): tiếng Ireland (thường dùng thay thế cho "Irish Gaelic" trong ngữ cảnh không chính thức).
    • He speaks Irish. (Anh ấy nói tiếng Ireland.)
  • Gaelic (danh từ/ tính từ): tiếng Gael (có thể chỉ tiếng Gael Ireland hoặc tiếng Gael Scotland).
    • Scottish Gaelic is different from Irish Gaelic. (Tiếng Gael Scotland khác với tiếng Gael Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Irish: tiếng Ireland (cách gọi phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Gaeilge: tên gọi bản địa của tiếng Gael Ireland.
Thành ngữ liên quan
  • "the Irish Gaelic revival": phong trào phục hưng tiếng Gael Ireland.
    • The Irish Gaelic revival in the 19th century helped preserve the language. (Phong trào phục hưng tiếng Gael Ireland vào thế kỷ 19 đã giúp bảo tồn ngôn ngữ này.)