irish moss

irish moss

Irish moss is harvested from the rocky shoreline.

Định nghĩa

Danh từ: - Rong biển tím sẫm có thể ăn đượcvùng bờ biển Đại Tây Dương của châu Âu Bắc Mỹ. "Irish moss" một loại tảo đỏ (tên khoa học Chondrus crispus) thường mọc trên các bờ đá, dạng sợi phân nhánh, màu tím sẫm hoặc đỏ, được thu hoạch để làm chất tạo đông trong thực phẩm hoặc dùng trong y học.

dụ sử dụng
  • (Rong biển Irish moss thường được dùng làm chất tạo đông trong các món tráng miệng súp.)
  • (Bờ biển Ireland nổi tiếng với nguồn rong biển Irish moss dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest irish moss": thu hoạch rong biển Irish moss.
    • Local fishermen harvest irish moss during low tide. (Ngư dân địa phương thu hoạch rong biển Irish moss khi thủy triều xuống.)
  • "Irish moss extract": chiết xuất từ rong biển Irish moss, thường dùng trong mỹ phẩm.
    • Irish moss extract is added to lotions for its moisturizing properties. (Chiết xuất rong biển Irish moss được thêm vào kem dưỡng da nhờ đặc tính giữ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrageen moss (n): tên gọi khác của Irish moss, phổ biếnvùng Ireland.
    • Carrageen moss is a key ingredient in traditional Irish pudding. (Rong biển Carrageen moss nguyên liệu chính trong món bánh pudding truyền thống của Ireland.)
  • Sea moss (n): thuật ngữ chung cho các loại rong biển tương tự, có thể bao gồm Irish moss.
    • Sea moss is popular in health drinks and smoothies. (Rong biển sea moss phổ biến trong đồ uống tốt cho sức khỏe sinh tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrageen: tên gọi khác của Irish moss, thường dùng trong ngành thực phẩm.
  • Chondrus crispus: tên khoa học của loài rong biển này.
Thành ngữ liên quan
  • "as common as irish moss" (không chính thức): rất phổ biến, dễ tìm thấy.
    • In coastal towns, seaweed is as common as irish moss. (Ở các thị trấn ven biển, rong biển phổ biến như Irish moss vậy.)