irish potato

irish potato

A farmer harvests irish potatoes from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoai tây Ireland: "Irish potato" một thuật ngữ dùng để chỉ loại khoai tây thông thường, đặc biệt loại củ ăn được nguồn gốc từ Nam Mỹ, nhưng trở thành lương thực chính ở Ireland. Từ này thường được dùng để phân biệt với các loại khoai khác như khoai lang.
    • Củ khoai tây: Trong ngữ cảnh ẩm thực, "Irish potato" chỉ chính xác củ khoai tây trắng, vỏ nâu hoặc vàng, ruột màu trắng hoặc vàng nhạt, thường được sử dụng trong các món ăn châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Irish potato is a staple food in many countries. (Khoai tây Ireland lương thực chínhnhiều quốc gia.)
    • She boiled some Irish potatoes for dinner. ( ấy luộc một ít khoai tây Ireland cho bữa tối.)
    • The famine in the 1840s was caused by a disease that destroyed Irish potato crops. (Nạn đói vào những năm 1840 do một loại bệnh phá hủy mùa màng khoai tây Ireland gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irish potato famine": nạn đói khoai tây Ireland, một sự kiện lịch sử quan trọng.

    • The Irish potato famine led to mass emigration from Ireland. (Nạn đói khoai tây Ireland dẫn đến làn sóng di cư hàng loạt khỏi Ireland.)
  • "to grow Irish potatoes": trồng khoai tây Ireland.

    • Farmers in this region grow Irish potatoes for export. (Nông dânvùng này trồng khoai tây Ireland để xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato (danh từ): khoai tây (nói chung).

    • I love eating baked potato. (Tôi thích ăn khoai tây nướng.)
  • Sweet potato (danh từ): khoai lang (loại khoai khác, không phải "Irish potato").

    • Sweet potato is often confused with Irish potato. (Khoai lang thường bị nhầm lẫn với khoai tây Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • White potato: khoai tây trắng (cách gọi khác để chỉ loại khoai tây thông thường).
  • Spud (thông tục): củ khoai tây (từ lóng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Thành ngữ liên quan
  • "A small potato": một việc nhỏ nhặt, không quan trọng.

    • This problem is just a small potato compared to the big issues. (Vấn đề này chỉ chuyện nhỏ so với những vấn đề lớn.)
  • "Hot potato": vấn đề nhạy cảm, khó giải quyết.

    • The tax reform is a hot potato in politics. (Cải cách thuế một vấn đề nhạy cảm trong chính trị.)