irish pound
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng bảng Ireland: "Irish pound" là đơn vị tiền tệ cơ bản của Ireland trước đây, trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng euro. Mỗi đồng bảng Ireland được chia thành 100 xu (pence).
Ví dụ sử dụng
- (Đồng bảng Ireland là tiền tệ chính thức của Ireland cho đến năm 2002.)
- (Một đồng bảng Ireland tương đương với 100 xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth an Irish pound": có giá trị bằng một đồng bảng Ireland.
- In the 1990s, a loaf of bread cost about one Irish pound. (Vào những năm 1990, một ổ bánh mì có giá khoảng một đồng bảng Ireland.)
"to exchange Irish pounds for euros": đổi đồng bảng Ireland sang đồng euro.
- Many people exchanged their Irish pounds for euros after the currency change. (Nhiều người đã đổi đồng bảng Ireland của họ sang đồng euro sau khi thay đổi tiền tệ.)
Biến thể và từ gần giống
Punt (n): tên gọi không chính thức khác của đồng bảng Ireland.
- The punt was another name for the Irish pound. (Punt là một tên gọi khác của đồng bảng Ireland.)
Irish pound coin (n): đồng xu bảng Ireland.
- He collected Irish pound coins as souvenirs. (Anh ấy sưu tập đồng xu bảng Ireland làm quà lưu niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Irish punt: đồng bảng Ireland (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Punt: tên gọi thông dụng của đồng bảng Ireland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to Irish pounds: chuyển đổi sang đồng bảng Ireland.
- Tourists had to convert their money to Irish pounds at the airport. (Khách du lịch phải đổi tiền của họ sang đồng bảng Ireland tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth an Irish pound: không đáng giá một đồng bảng Ireland (dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị).
- That old car is not worth an Irish pound anymore. (Chiếc xe cũ đó không còn đáng giá một đồng bảng Ireland nữa.)