irish punt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ireland trong quá khứ: "Irish punt" (còn gọi là bảng Ireland) là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Ireland trước khi đồng euro được áp dụng vào năm 2002. Một punt tương đương 100 xu (pence).
- Đồng tiền vật lý: "Irish punt" cũng chỉ các đồng xu và tờ tiền mang hình ảnh biểu tượng của Ireland, như cây đàn hạc hoặc hình ảnh các nhân vật lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng punt Ireland đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.)
- (Tôi vẫn còn giữ một số đồng xu punt Ireland cũ làm kỷ niệm.)
- (Trước đồng euro, giá cả ở Dublin được niêm yết bằng punt Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Irish punt" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được dùng để nói về nền kinh tế Ireland trước khi gia nhập Khu vực đồng euro.
- Collectors value the Irish punt for its unique designs. (Các nhà sưu tập đánh giá cao đồng punt Ireland vì thiết kế độc đáo của nó.)
"Irish punt" như một biểu tượng văn hóa: Đôi khi được nhắc đến trong văn học hoặc phim ảnh như một dấu ấn của thời kỳ trước.
- The old Irish punt coins feature the harp, a national symbol. (Các đồng xu punt Ireland cũ có hình cây đàn hạc, một biểu tượng quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Punt (danh từ): viết tắt hoặc cách gọi ngắn gọn của "Irish punt".
- The punt was subdivided into 100 pence. (Đồng punt được chia thành 100 xu.)
- Irish pound (danh từ): tên gọi khác của "Irish punt", thường dùng trong văn bản chính thức.
- The Irish pound was introduced in 1928. (Đồng bảng Ireland được giới thiệu vào năm 1928.)
Từ đồng nghĩa
- Irish pound: đồng bảng Ireland, tên gọi chính thức.
- Punt: cách gọi tắt phổ biến.
- IE pound: viết tắt trong giao dịch quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Irish punt" vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a punt": không đáng giá một đồng punt, nghĩa bóng là vô giá trị.
- That old idea is not worth a punt nowadays. (Ý tưởng cũ đó chẳng đáng giá một đồng punt ngày nay.)
- "Spending punts like water": tiêu tiền như nước, ám chỉ chi tiêu hoang phí.
- During the Celtic Tiger era, people were spending punts like water. (Trong thời kỳ Hổ Celtic, người ta tiêu tiền như nước.)