irish setter

irish setter

An Irish setter runs through a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Ireland với bộ lông màu hạt dẻ hoặc đỏ gụ: "Irish setter" chỉ một giống chó nguồn gốc từ Ireland, nổi bật với bộ lông dài, mượt, thường màu nâu hạt dẻ hoặc đỏ gụ, tính cách thân thiện, năng động.
dụ sử dụng
  • (Chó Irish setter nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch tính cách thân thiện.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Irish setter đẹp từ trại động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an Irish setter": dùng để mô tả một người hoặc vật đặc điểm giống giống chó này, như tính cách hiếu động hoặc màu lông đặc trưng.

    • His hair is the color of an Irish setter, a rich mahogany red. (Tóc anh ấy màu của chó Irish setter, một màu đỏ gụ đậm.)
  • "Irish setter" trong ngữ cảnh chăn nuôi: thường được nhắc đến như một giống chó săn, đặc biệt trong việc săn chim.

    • The Irish setter is a popular breed for bird hunting due to its keen sense of smell. (Chó Irish setter một giống phổ biến để săn chim nhờ khứu giác nhạy bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Setter (danh từ): tên chung cho một nhóm giống chó săn, bao gồm Irish setter, English setter, Gordon setter.

    • The setter breed is known for its ability to point out game. (Giống chó setter nổi tiếng với khả năng chỉ điểm con mồi.)
  • Red setter (danh từ): tên gọi khác của Irish setter, nhấn mạnh màu lông đỏ đặc trưng.

    • The red setter is a beloved family pet in many households. (Chó red setter thú cưng gia đình được yêu thích trong nhiều hộ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Irish red setter: cách gọi chi tiết hơn để phân biệt với các loại setter khác.
  • Setter (Ireland): tên gọi tắt trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Irish setter puppy: chó con của giống Irish setter.

    • The Irish setter puppy was full of energy and curiosity. (Chú chó con Irish setter tràn đầy năng lượng tò mò.)
  • Irish setter coat: bộ lông của giống chó này.

    • The Irish setter coat requires regular grooming to keep it shiny. (Bộ lông của chó Irish setter cần được chải chuốt thường xuyên để giữ độ bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • As loyal as an Irish setter: trung thành như chó Irish setter, dùng để mô tả lòng trung thành tuyệt đối.

    • He is as loyal as an Irish setter, always by your side. (Anh ấy trung thành như chó Irish setter, luônbên bạn.)
  • Red as an Irish setter: đỏ như chó Irish setter, dùng để mô tả màu sắc đỏ rực.

    • Her hair was red as an Irish setter in the sunlight. (Tóc ấy đỏ như chó Irish setter dưới ánh nắng.)