irish soda bread

irish soda bread

A baker places a freshly baked loaf of irish soda bread on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Irish soda bread một danh từ (noun) chỉ một loại bánh mì tròn được làm từ bột , muối nở (baking soda) sữa (buttermilk). Bánh thường thêm hạt caraway nho khô. Điểm đặc biệt của loại bánh này không dùng men nở (yeast) dùng phản ứng hóa học giữa muối nở axit trong sữa để tạo độ xốp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua mộtbánh mì soda Irelandtiệm bánh sáng nay.)
  • (Bánh mì soda Ireland truyền thống thường được ăn kèm với mứt.)
  • ( ấy đã thêm nho khô hạt caraway vào công thức bánh mì soda Ireland của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slice of Irish soda bread": một lát bánh mì soda Ireland.
    • He enjoyed a slice of Irish soda bread with his soup. (Anh ấy thưởng thức một lát bánh mì soda Ireland cùng với súp của mình.)
  • "homemade Irish soda bread": bánh mì soda Ireland tự làm tại nhà.
    • Nothing beats the taste of homemade Irish soda bread. (Không sánh bằng hương vị của bánh mì soda Ireland tự làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Soda bread (n): bánh mì soda (loại bánh mì dùng muối nở, không nhất thiết phải kiểu Ireland).
    • Soda bread is quick to make because it doesn't require yeast. (Bánh mì soda làm nhanh không cần men nở.)
  • Brown soda bread (n): bánh mì soda nâu (dùng bột nguyên cám).
    • Brown soda bread is a healthier alternative. (Bánh mì soda nâu một lựa chọn lành mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Soda bread (n): bánh mì soda (có thể dùng thay thế, nhưng không đặc trưng cho Ireland).
  • Irish bread (n): bánh mì Ireland (mang nghĩa chung hơn, có thể bao gồm nhiều loại khác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "Irish soda bread". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, cụm từ này thường gắn với sự giản dị, truyền thống ấm cúng của bữa ăn gia đình Ireland.