iron carbide

iron carbide

A blacksmith examines a sample of iron carbide under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hợp chất hóa học thành phần cấu tạo của thép gang; rất cứng giòn. "Iron carbide" (cacbua sắt) một hợp chất giữa sắt cacbon, thường được biết đến với công thức hóa học Fe₃C, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ cứng độ bền của các hợp kim sắt.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của cacbua sắt trong thép làm tăng độ cứng của .)
  • (Cacbua sắt rất cứng giòn, khiến hữu ích trong một số ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cementite": Một tên gọi khác của "iron carbide" trong luyện kim, đặc biệt khi thảo luận về cấu trúc vi của thép.

    • Cementite is a hard and brittle phase in steel, often found in pearlite. (Xementit một pha cứng giòn trong thép, thường được tìm thấy trong peclit.)
  • "Iron carbide formation": Quá trình hình thành hợp chất này trong quá trình sản xuất thép.

    • The formation of iron carbide during heat treatment affects the mechanical properties of the alloy. (Quá trình hình thành cacbua sắt trong quá trình xử lý nhiệt ảnh hưởng đến các tính chất học của hợp kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron-carbon compound (danh từ): Hợp chất sắt-cacbon, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm "iron carbide".
  • Fe₃C (ký hiệu hóa học): Công thức hóa học của cacbua sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Cementite (danh từ): Tên gọi chuyên ngành của "iron carbide" trong luyện kim.
  • Iron carbide (danh từ): Cùng nghĩa, không từ đồng nghĩa phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "iron carbide".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "iron carbide".