iron deficiency anemia

iron deficiency anemia

A doctor explains iron deficiency anemia using a chart.

Định nghĩa

Danh từ: Thiếu máu do thiếu sắt một dạng thiếu máu xảy ra khi cơ thể không đủ sắt để sản xuất hemoglobin, một protein trong hồng cầu giúp vận chuyển oxy. Nguyên nhân thường do chế độ ăn thiếu sắt, hoặc mất máu mãn tính (như chảy máu đường tiêu hóa, kinh nguyệt nặng).

dụ sử dụng
  • (Thiếu máu do thiếu sắt thường gặpphụ nữ trong độ tuổi sinh sản do mất máu kinh nguyệt.)
  • (Chế độ ăn thiếu thịt đỏ, rau xanh ngũ cốc tăng cường sắt có thể dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt.)
  • (Các triệu chứng của thiếu máu do thiếu sắt bao gồm mệt mỏi, yếu ớt da nhợt nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic iron deficiency anemia": Thiếu máu do thiếu sắt mãn tính, thường do mất máu kéo dài hoặc hấp thu sắt kém.
    • Chronic iron deficiency anemia can cause brittle nails and a swollen tongue. (Thiếu máu do thiếu sắt mãn tính có thể gây móng giòn lưỡi sưng.)
  • "Iron deficiency anemia in children": Thiếu máu do thiếu sắttrẻ em, ảnh hưởng đến phát triển thể chất trí tuệ.
    • Iron deficiency anemia in children is often linked to poor dietary habits. (Thiếu máu do thiếu sắttrẻ em thường liên quan đến thói quen ăn uống kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron deficiency (n): Thiếu sắt, tình trạng cơ thể không đủ sắt.
    • Iron deficiency is the most common nutritional deficiency worldwide. (Thiếu sắt tình trạng thiếu dinh dưỡng phổ biến nhất trên toàn cầu.)
  • Anemia (n): Thiếu máu, tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc hemoglobin.
    • Anemia can be caused by various factors, not just iron deficiency. (Thiếu máu có thể do nhiều yếu tố gây ra, không chỉ thiếu sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron-deficiency anemia (cách viết dấu gạch nối): Cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản y khoa.
  • Sideropenic anemia: Thuật ngữ y học ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "To be diagnosed with iron deficiency anemia": Được chẩn đoán mắc thiếu máu do thiếu sắt.
    • She was diagnosed with iron deficiency anemia after a blood test. ( ấy được chẩn đoán mắc thiếu máu do thiếu sắt sau xét nghiệm máu.)
  • "To treat iron deficiency anemia with supplements": Điều trị thiếu máu do thiếu sắt bằng thực phẩm bổ sung.
    • Doctors often treat iron deficiency anemia with oral iron supplements. (Bác sĩ thường điều trị thiếu máu do thiếu sắt bằng viên uống bổ sung sắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "iron deficiency anemia".