iron maiden
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ tra tấn hình người: "iron maiden" là một dụng cụ tra tấn thời trung cổ, có cấu tạo là một khung sắt rỗng hình người, bên trong gắn đầy gai nhọn. Nạn nhân bị nhốt vào bên trong và bị gai đâm xuyên thủng cơ thể khi cánh cửa đóng lại.
Ví dụ sử dụng
- (Iron maiden là một dụng cụ tra tấn tàn bạo được sử dụng trong thời kỳ Tòa án Dị giáo.)
- (Các bảo tàng thường trưng bày bản sao của iron maiden để minh họa các phương pháp tra tấn thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (văn học, ẩn dụ): "iron maiden" đôi khi được dùng để chỉ một tình huống, môi trường hoặc hệ thống gây đau đớn, áp bức, hoặc kìm hãm sự tự do.
- The oppressive regime became an iron maiden for its citizens. (Chế độ áp bức đã trở thành một iron maiden cho công dân của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Maiden (n): thiếu nữ, trinh nữ (nhưng trong cụm "iron maiden", từ này không mang nghĩa gốc mà chỉ tên gọi lịch sử).
- Torture device (n): dụng cụ tra tấn (từ đồng nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Torture chamber: phòng tra tấn (mặc dù không chính xác về mặt cấu trúc, nhưng có liên quan đến bối cảnh sử dụng).
- Medieval torture instrument: dụng cụ tra tấn thời trung cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "iron maiden".
Thành ngữ liên quan
- "To be in an iron maiden": (nghĩa bóng) ở trong một tình thế khó khăn, bị kìm kẹp không lối thoát.
- After the scandal, he felt like he was trapped in an iron maiden of public scrutiny. (Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy như bị mắc kẹt trong một iron maiden của sự soi mói công chúng.)