iron pyrite
Định nghĩa
Danh từ: Iron pyrite (tên khoa học: iron pyrite) là một loại khoáng chất phổ biến, có công thức hóa học là sắt disulfua (FeS₂). Nó có màu vàng nhạt, ánh kim loại, và thường bị nhầm lẫn với vàng thật do vẻ ngoài sáng bóng. Vì lý do này, nó còn được gọi là "vàng của kẻ ngốc" (fool's gold).
Ví dụ sử dụng
- (Iron pyrite thường được tìm thấy trong các mỏ than và đá trầm tích.)
- (Nhiều người tìm vàng thiếu kinh nghiệm đã nhầm iron pyrite với vàng thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fool's gold": Tên thông tục của iron pyrite, dùng để chỉ những thứ có vẻ ngoài giá trị nhưng thực chất không có giá trị.
- The shiny rocks turned out to be fool's gold, not real gold. (Những tảng đá sáng bóng hóa ra là fool's gold, không phải vàng thật.)
Trong khoa học vật liệu: Iron pyrite được nghiên cứu trong pin mặt trời và các ứng dụng quang điện do tính chất hấp thụ ánh sáng tốt.
- Iron pyrite is being explored as a low-cost material for solar cells. (Iron pyrite đang được nghiên cứu như một vật liệu chi phí thấp cho pin mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Pyrite (danh từ): tên gọi tắt thông dụng của iron pyrite.
- Pyrite has a metallic luster and a pale brass-yellow color. (Pyrite có ánh kim loại và màu vàng đồng nhạt.)
Pyritic (tính từ): liên quan đến hoặc chứa pyrite.
- Pyritic ores can cause acid mine drainage. (Quặng pyritic có thể gây ra hiện tượng thoát nước mỏ axit.)
Từ đồng nghĩa
- Fool's gold: vàng của kẻ ngốc (tên thông tục).
- Iron disulfide: sắt disulfua (tên hóa học).
Thành ngữ liên quan
- "Pyrite is not gold": Một câu nói mang tính ẩn dụ, nhắc nhở rằng vẻ ngoài hào nhoáng không đồng nghĩa với giá trị thực.
- Don't be fooled by appearances; remember that pyrite is not gold. (Đừng bị lừa bởi vẻ bề ngoài; hãy nhớ rằng pyrite không phải vàng.)