iron trap

iron trap

The hunter checks the iron trap he set near the forest path.

Định nghĩa

Danh từ: Bẫy sắtmột loại bẫy được làm bằng sắt, thường cấu kẹp chặt, khiến cho con vật hoặc người mắc bẫy không thể thoát ra được. Nghĩa bóng, "iron trap" chỉ một tình huống, chế hoặc hệ thống từ đó không lối thoát.

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn già đã đặt một cái bẫy sắt trong rừng để bắt lợn rừng.)
  • (Một khi bạn hợp đồng đó, bạn sẽ bị mắc kẹt trong một cái bẫy sắt không lối thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iron trap" thường được dùng trong văn cảnh ẩn dụ để chỉ một hệ thống, tổ chức hoặc tình huống khắc nghiệt, không thể trốn thoát, như một nhà tù, một chế độ độc tài, hoặc một hợp đồng ràng buộc.
    • The regime's surveillance system was an iron trap for dissidents. (Hệ thống giám sát của chế độ một cái bẫy sắt cho những người bất đồng chính kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironclad (tính từ): vững chắc như sắt, không thể phá vỡ (thường dùng cho hợp đồng, lập luận).
    • The agreement is ironclad; there is no loophole. (Thỏa thuận này vững chắc như sắt; không kẽ hở nào.)
  • Trap (danh từ): bẫy nói chung.
    • The mouse was caught in a simple trap. (Con chuột bị mắc vào một cái bẫy đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Cage (lồng): một cấu trúc nhốt giữ, không thể thoát.
  • Prison (nhà tù): nơi giam giữ, không tự do.
  • Dead end (ngõ cụt): tình huống không lối thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trap in (v): mắc kẹt trong.
    • They were trapped in the burning building. (Họ bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy.)
  • Trap into (v): lừa ai đó vào một tình huống xấu.
    • He was trapped into signing the contract. (Anh ta bị lừa hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • In an iron trap (trong bẫy sắt): ở trong một tình huống không thể thoát.
    • The company is in an iron trap of debt. (Công ty đangtrong một cái bẫy sắt của nợ nần.)