iron-gray
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu xám thép: "iron-gray" chỉ màu sắc của sắt mới vỡ, một tông màu xám đặc trưng, hơi ánh kim loại, thường thấy trên bề mặt gang hoặc thép chưa qua xử lý.
Tính từ:
- Có màu xám thép: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt có màu sắc giống như màu của sắt mới vỡ, thường là xám đậm pha chút ánh xanh hoặc bạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist mixed black and white to achieve the perfect iron-gray for the painting. (Người họa sĩ pha trộn đen và trắng để đạt được màu xám thép hoàn hảo cho bức tranh.)
- The iron-gray of the old machinery reminded him of the industrial revolution. (Màu xám thép của những cỗ máy cũ gợi cho anh ấy nhớ đến cuộc cách mạng công nghiệp.)
Tính từ:
- The building's iron-gray facade looked cold and imposing. (Mặt tiền màu xám thép của tòa nhà trông lạnh lẽo và uy nghi.)
- Her hair had turned an iron-gray shade over the years. (Tóc của bà ấy đã chuyển sang sắc thái xám thép qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take on an iron-gray hue": mang một màu xám thép.
- The clouds took on an iron-gray hue before the storm. (Những đám mây mang một màu xám thép trước cơn bão.)
"iron-gray sky": bầu trời xám thép (thường chỉ trời âm u, nhiều mây).
- The iron-gray sky promised a heavy rain. (Bầu trời xám thép báo hiệu một trận mưa lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron-grey (n, adj): biến thể chính tả Anh-Anh của "iron-gray", có cùng nghĩa.
- Steel-gray (n, adj): màu xám thép, gần nghĩa nhưng thường nhạt hơn và có ánh bạc rõ hơn.
- Slate-gray (n, adj): màu xám đá phiến, tối hơn và ít ánh kim loại hơn.
Từ đồng nghĩa
- Xám thép: màu xám đặc trưng của thép.
- Xám gang: màu xám của gang đúc.
- Xám kim loại: màu xám có ánh kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "iron-gray" là tính từ hoặc danh từ ghép, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm mô tả như:
- to paint something iron-gray: sơn thứ gì đó màu xám thép.
Thành ngữ liên quan
- "as gray as iron": xám như sắt (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh màu sắc không tươi sáng, cứng nhắc).
- His face was as gray as iron after the long illness. (Khuôn mặt ông ấy xám như sắt sau cơn bệnh dài.)