ironically

ironically

She smiled ironically as she praised his terrible cooking.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách mỉa mai, châm biếm: "ironically" chỉ cách nói hoặc hành động mang tính mỉa mai, châm biếm, thường để thể hiện sự trái ngược giữa điều được nói điều thực sự xảy ra.
    • Trái ngược với dự đoán hoặc kỳ vọng: "ironically" còn dùng để chỉ một tình huống xảy ra trái ngược hoàn toàn với những người ta mong đợi hoặc tin tưởng.
dụ sử dụng
  • Mỉa mai, châm biếm:

    • She began to mimic him ironically. ( ấy bắt đầu bắt chước anh ta một cách mỉa mai.)
    • He smiled ironically, knowing the truth. (Anh ấy mỉm cười mỉa mai, biết sự thật.)
  • Trái ngược với dự đoán:

    • Ironically, he ended up losing money under his own plan. (Trớ trêu thay, anh ta lại mất tiền theo chính kế hoạch của mình.)
    • Ironically, the fire station burned down. (Trớ trêu thay, trạm cứu hỏa lại bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ironically enough": Đủ trớ trêu thay, dùng để nhấn mạnh sự trái ngược.
    • Ironically enough, the best student failed the easiest exam. (Đủ trớ trêu thay, học sinh giỏi nhất lại trượt bài kiểm tra dễ nhất.)
  • "How ironically": Thật mỉa mai làm sao, dùng trong câu cảm thán.
    • How ironically that the peace activist started a fight! (Thật mỉa mai làm sao khi nhà hoạt động hòa bình lại gây ra một cuộc ẩu đả!)
Biến thể từ gần giống
  • Ironic (adj): mỉa mai, trớ trêu.
    • It was an ironic twist of fate. (Đó một sự trớ trêu của số phận.)
  • Irony (n): sự mỉa mai, điều trớ trêu.
    • The irony of the situation was not lost on him. (Anh ấy không bỏ lỡ sự trớ trêu của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarcastically: mỉa mai, cay độc (thường ý xúc phạm).
    • "Great job," he said sarcastically. ("Làm tốt lắm," anh ta nói một cách mỉa mai.)
  • Paradoxically: nghịch lý thay, trái ngược với lẽ thường.
    • Paradoxically, the more he tried to save money, the more he spent. (Nghịch lý thay, anh ta càng cố tiết kiệm tiền thì lại càng tiêu nhiều hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "ironically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "put ironically" (nói một cách mỉa mai):
    • He put it ironically that she was the best driver. (Anh ta nói mỉa mai rằng ấy tài xế giỏi nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Irony of fate: sự trớ trêu của số phận.
    • It was the irony of fate that they met again after ten years. (Đó sự trớ trêu của số phận khi họ gặp lại nhau sau mười năm.)
  • The irony is that...: Điều mỉa mai ...
    • The irony is that he hated crowds, yet became a politician. (Điều mỉa mai anh ta ghét đám đông, nhưng lại trở thành một chính trị gia.)