ironman
Danh từ: - Người đàn ông sắt: "ironman" chỉ một người đàn ông có sức chịu đựng thể chất phi thường, thường được dùng để miêu tả những vận động viên tham gia các cuộc thi thể thao khắc nghiệt, đặc biệt là cuộc thi ba môn phối hợp đường dài (Ironman Triathlon) bao gồm bơi 3,8 km, đạp xe 180 km và chạy marathon 42,2 km.
- (Anh ấy đã luyện tập trong nhiều năm để trở thành một người đàn ông sắt và hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp.)
- (Thuật ngữ "người đàn ông sắt" thường được dùng để miêu tả các vận động viên có sức chịu đựng phi thường.)
Ironman (thương hiệu/cuộc thi): Được viết hoa, chỉ một thương hiệu hoặc giải đấu ba môn phối hợp chính thức.
- She is competing in the Ironman World Championship in Hawaii. (Cô ấy đang thi đấu tại Giải vô địch thế giới Ironman ở Hawaii.)
Ironman (nghĩa bóng): Chỉ bất kỳ ai có khả năng chịu đựng áp lực công việc hoặc cuộc sống một cách bền bỉ.
- My boss is a true ironman, working 16 hours a day without complaint. (Sếp của tôi là một người đàn ông sắt thực thụ, làm việc 16 giờ mỗi ngày mà không phàn nàn.)
Ironwoman (n): phụ nữ sắt (dạng tương tự dành cho nữ giới).
- She became the first ironwoman to finish the race in under 10 hours. (Cô ấy trở thành người phụ nữ sắt đầu tiên hoàn thành cuộc đua trong vòng chưa đầy 10 giờ.)
Ironman triathlon (n): cuộc thi ba môn phối hợp sắt.
- Endurance athlete: vận động viên có sức bền.
- Superhuman: siêu nhân (nhấn mạnh khả năng vượt trội).
- Marathoner: người chạy marathon (nhưng không bao gồm các môn khác).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "ironman", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Become an ironman: trở thành người đàn ông sắt. - After years of training, he finally became an ironman. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy đã trở thành người đàn ông sắt.)
- To have an iron will: có ý chí sắt đá (liên quan đến sự bền bỉ của "ironman").
- To finish the race, you need to have an iron will. (Để hoàn thành cuộc đua, bạn cần có ý chí sắt đá.)