ironmonger's shop
Định nghĩa
Danh từ: Cửa hàng bán đồ kim khí, đồ sắt (từ dùng ở Anh). "ironmonger's shop" chỉ một cửa hàng bán các mặt hàng phần cứng như dụng cụ kim loại, đồ sắt, ốc vít, khóa, và các vật liệu xây dựng cơ bản. Ở Anh, thuật ngữ này thay thế cho "hardware store" (cửa hàng đồ kim khí) trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đến cửa hàng bán đồ kim khí để mua một cái búa mới và vài cái đinh.)
- (Ở phố cổ, có một cửa hàng bán đồ kim khí truyền thống đã mở cửa hơn một thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run an ironmonger's shop": điều hành một cửa hàng bán đồ kim khí.
- My grandfather used to run an ironmonger's shop in the village. (Ông tôi từng điều hành một cửa hàng bán đồ kim khí trong làng.)
- "at the ironmonger's shop": chỉ địa điểm mua hàng, thường dùng với giới từ "at".
- You can find all sorts of tools at the ironmonger's shop. (Bạn có thể tìm thấy đủ loại dụng cụ ở cửa hàng bán đồ kim khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Ironmonger (danh từ): người bán đồ kim khí, chủ cửa hàng bán đồ sắt.
- The ironmonger advised me on the best type of lock for my door. (Người bán đồ kim khí đã tư vấn cho tôi loại khóa tốt nhất cho cửa nhà.)
- Ironmongery (danh từ): đồ kim khí, mặt hàng kim loại nói chung.
- The shop sells a wide range of ironmongery, from screws to garden tools. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ kim khí, từ ốc vít đến dụng cụ làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Hardware store (danh từ): cửa hàng đồ kim khí (từ phổ biến ở Mỹ và các nước khác).
- I need to stop by the hardware store to get some paint. (Tôi cần ghé cửa hàng đồ kim khí để mua sơn.)
- Tool shop (danh từ): cửa hàng bán dụng cụ (thường nhấn mạnh vào dụng cụ cầm tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng với động từ "go to" hoặc "buy at".)
Thành ngữ liên quan
- "Everything but the kitchen sink": mọi thứ bạn có thể tưởng tượng (thường dùng để chỉ sự phong phú của hàng hóa, có thể áp dụng cho một cửa hàng bán đồ kim khí).
- That ironmonger's shop sells everything but the kitchen sink! (Cửa hàng bán đồ kim khí đó bán đủ thứ trên đời!)