ironsides

ironsides

Oliver Cromwell, known as Ironsides, rides at the head of his cavalry.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Irông-sai (biệt danh của Oliver Cromwell): "ironsides" biệt danh dành cho Oliver Cromwell (1599-1658), một vị tướng chính khách người Anh, người đã lãnh đạo quân đội nghị viện trong cuộc Nội chiến Anh. Từ này thường được dùng để chỉ bản thân Cromwell hoặc đơn giản biệt danh lịch sử của ông.

dụ sử dụng
  • (Oliver Cromwell, được biết đến với biệt danh Ironsides, đã lãnh đạo quân đội nghị viện giành chiến thắng.)
  • (Nhiều nhà sử học gọi Ironsides một nhân vật chủ chốt trong cuộc Nội chiến Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called Ironsides": được gọi là Ironsides, chỉ việc ai đó được đặt biệt danh theo tên của Cromwell.
    • He was called Ironsides because of his unwavering determination in battle. (Ông ấy được gọi là Ironsides sự kiên định không lay chuyển trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironside (danh từ, số ít): một người lính hoặc chỉ huy sức mạnh lòng dũng cảm như Cromwell.
    • The old general was an ironside on the battlefield. (Vị tướng già một chiến binh dũng mãnh trên chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Oliver Cromwell: tên thật của nhân vật lịch sử này.
  • Lord Protector: tước hiệu chính thức của Cromwell sau khi ông nắm quyền.
  • The Protector: cách gọi khác của Cromwell trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ironsides".
Thành ngữ liên quan
  • "as tough as Ironsides": kiên cường như Ironsides, chỉ sự cứng rắn không khuất phục.
    • The team played as tough as Ironsides, never giving up until the final whistle. (Đội bóng chơi kiên cường như Ironsides, không bao giờ bỏ cuộc cho đến hồi còi mãn cuộc.)