ironworker

ironworker

An ironworker shapes a red-hot metal bar on an anvil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thợ sắt: "ironworker" chỉ một người làm việc với sắt, cụ thể người chế tạo các vật dụng, sản phẩm bằng sắt.
    • Người thợ gia công sắt: Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc xây dựng, "ironworker" còn có thể chỉ người lắp đặt, sửa chữa các kết cấu sắt, thép.
dụ sử dụng
  • (Người thợ sắt đã khéo léo tạo hình kim loại thành một cánh cổng trang trí.)
  • (Nhiều người thợ sắt được tuyển dụng trong việc xây dựng cầu các tòa nhà chọc trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as an ironworker": làm nghề thợ sắt.

    • He has worked as an ironworker for over twenty years. (Anh ấy đã làm nghề thợ sắt hơn hai mươi năm.)
  • "ironworker's tools": dụng cụ của thợ sắt.

    • The ironworker's tools include hammers, anvils, and welding equipment. (Dụng cụ của thợ sắt bao gồm búa, đe thiết bị hàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironworking (danh từ): nghề thợ sắt, công việc gia công sắt.
    • Ironworking requires both strength and precision. (Nghề thợ sắt đòi hỏi cả sức mạnh sự chính xác.)
  • Ironwork (danh từ): đồ sắt, các sản phẩm bằng sắt.
    • The gate is a beautiful piece of ironwork. (Cánh cổng một tác phẩm đồ sắt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Blacksmith: thợ rèn (thường làm việc với sắt nung nóng).
  • Metalworker: thợ gia công kim loại nói chung.
  • Steelworker: thợ thép (thường làm việc với thép trong công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ironworker".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ironworker".