iroquoian language

iroquoian language

The Iroquoian language is taught in a cultural history class.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngữ hệ Iroquois: "Iroquoian language" một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Iroquois, được nói bởi người Iroquois, một dân tộc bản địa Bắc Mỹ. Nhóm ngôn ngữ này bao gồm nhiều ngôn ngữ khác nhau như Cherokee, Mohawk, Seneca, Onondaga.

dụ sử dụng
  • (Ngữ hệ Iroquois bao gồm các ngôn ngữ được nói bởi các dân tộc bản địa Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Iroquois để hiểu cấu trúc ngữ pháp độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iroquoian language family": gia đình ngôn ngữ Iroquois, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một nhóm ngôn ngữ chung nguồn gốc.
    • The Iroquoian language family is distinct from the Algonquian language family. (Ngữ hệ Iroquois khác biệt với ngữ hệ Algonquian.)
Biến thể từ gần giống
  • Iroquoian (tính từ): thuộc về người Iroquois hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Iroquoian culture has a rich oral tradition. (Văn hóa Iroquois truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • Iroquois (danh từ): người Iroquois, một dân tộc bản địa Bắc Mỹ.
    • The Iroquois confederacy was a powerful alliance of tribes. (Liên minh Iroquois một liên minh hùng mạnh của các bộ lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Iroquois language family: gia đình ngôn ngữ Iroquois.
  • Northern Iroquoian languages: các ngôn ngữ Iroquois phía Bắc (một phân nhóm nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Iroquoian language", đây một thuật ngữ học thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Iroquoian language".