iroquoian
Định nghĩa
Danh từ: - Ngữ hệ Iroquois: "Iroquoian" chỉ một nhóm các ngôn ngữ thổ dân Bắc Mỹ, được nói bởi các bộ tộc Iroquois. Đây là một ngữ hệ, bao gồm nhiều ngôn ngữ có liên quan với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Iroquois chủ yếu được nói ở đông bắc Hoa Kỳ và đông nam Canada.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Iroquois để hiểu các mối liên hệ lịch sử giữa các bộ tộc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Iroquoian family": ngữ hệ Iroquois.
- The Iroquoian family includes languages like Mohawk, Cherokee, and Seneca. (Ngữ hệ Iroquois bao gồm các ngôn ngữ như Mohawk, Cherokee và Seneca.)
"Iroquoian-speaking peoples": các dân tộc nói tiếng thuộc ngữ hệ Iroquois.
- The Iroquoian-speaking peoples had complex social structures. (Các dân tộc nói tiếng thuộc ngữ hệ Iroquois có cấu trúc xã hội phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Iroquois (danh từ, tính từ): người Iroquois hoặc thuộc về người Iroquois (không dùng để chỉ ngôn ngữ).
- The Iroquois Confederacy was a powerful alliance. (Liên minh Iroquois là một liên minh hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Iroquoian languages: các ngôn ngữ Iroquois (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
- Iroquoian family: ngữ hệ Iroquois.
Các cụm từ liên quan
- Iroquoian language group: nhóm ngôn ngữ Iroquois.
- The Iroquoian language group is distinct from the Algonquian group. (Nhóm ngôn ngữ Iroquois khác biệt với nhóm Algonquian.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Iroquoian". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật và lịch sử.