irrésistiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không gì ngăn nổi, một cách không thể cưỡng lại được: Diễn tả một hành động hoặc cảm giác xảy ra với một sức mạnh hoặc sức hút quá lớn, khiến người ta không thể chống cự hay từ chối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il était irrésistiblement attiré par cette musique. (Anh ấy bị thu hút một cách không cưỡng nổi bởi bản nhạc đó.)
- Elle sourit irrésistiblement, et tout le monde se mit à rire. (Cô ấy cười một cách không thể chống cự, và mọi người bắt đầu cười theo.)
- La tentation de manger ce gâteau était irrésistiblement forte. (Sự cám dỗ muốn ăn chiếc bánh này mạnh một cách không gì ngăn nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser entraîner irrésistiblement": Để bản thân bị cuốn theo một cách không cưỡng lại được.
- Il se laissa entraîner irrésistiblement par le courant de la foule. (Anh ta để mình bị cuốn theo một cách không cưỡng nổi bởi dòng người.)
- "Avancer irrésistiblement": Tiến lên một cách không gì cản nổi, thường dùng cho các lực lượng hoặc xu hướng mạnh mẽ.
- L'armée avançait irrésistiblement vers la capitale. (Đạo quân tiến về thủ đô một cách không gì ngăn nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrésistible (tính từ): Không thể cưỡng lại, hấp dẫn không thể chối từ.
- Un sourire irrésistible. (Một nụ cười không thể cưỡng lại.)
- Résister (động từ): Chống cự, kháng cự.
- Il ne peut pas résister au chocolat. (Anh ấy không thể kháng cự lại sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
- Inéluctablement: Một cách không tránh khỏi, một cách tất yếu (nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi hơn là sức hút).
- Invinciblement: Một cách bất khả chiến bại, không thể thắng nổi.
- Impérieusement: Một cách cấp bách, bắt buộc (nhấn mạnh mệnh lệnh hoặc nhu cầu cấp thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cấu trúc phrasal verb tương đương.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này.)
phó từ
- không gì ngăn nổi, không cưỡng nổi