irraisonné

Học thuật
Thân thiện
irraisonné

Il a pris une décision irraisonnée sans réfléchir aux conséquences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không suy xét, thiếu cân nhắc: Chỉ một hành động, lời nói hoặc quyết định được thực hiện không sự suy nghĩ kỹ lưỡng, phân tíchtrí hoặc cân nhắc hậu quả. thường mang nghĩa bốc đồng, vội vàng.
    • Phi lý trí, theo cảm tính: Chỉ những điều dựa trên cảm xúc, bản năng hoặc thành kiến thay vì dựa trênlẽ logic.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une dépense irraisonnée peut mener à des difficultés financières. (Một khoản chi tiêu không suy xét có thể dẫn đến những khó khăn tài chính.)
    • Il a agi sous le coup d'une colère irraisonnée. (Anh ta đã hành động trong cơn giận dữ thiếu cân nhắc.)
    • Ses craintes sont totalement irraisonnées. (Những nỗi sợ của ấy hoàn toànvô căn cứ/phi lý trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peur irraisonnée": Nỗi sợ vô cớ, nỗi sợ phi lý.

    • Elle a une peur irraisonnée des araignées. ( ấy có một nỗi sợ vô cớ về loài nhện.)
  • "Acte irraisonné": Hành động thiếu suy nghĩ, hành động bốc đồng.

    • Commettre un acte irraisonné en état de stress est fréquent. (Thực hiện một hành động thiếu suy nghĩ khi đang căng thẳngchuyện thường gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Déraisonnable (adj): lý, quá đáng (nhấn mạnh tính chất phi lý, không chấp nhận được).
  • Impulsif/ive (adj): bốc đồng (nhấn mạnh tính bộc phát, đột ngột của hành động).
  • Irréfléchi(e) (adj): không suy nghĩ, khinh suất (gần nghĩa nhất, thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Inconsidéré: khinh suất, thiếu cân nhắc.
  • Absurde: lý, ngớ ngẩn (nhấn mạnh sự phi lý).
  • Instinctif: theo bản năng.
Từ trái nghĩa
  • Raisonnable: hợp lý, suy xét.
  • Réfléchi: đã suy nghĩ, thận trọng.
  • Judicieux: sáng suốt, khôn ngoan.
irraisonné

Il a pris une décision irraisonnée sans réfléchir aux conséquences.

tính từ
  1. không suy xét