irrational hostility

irrational hostility

A person's irrational hostility can create a tense atmosphere in a room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thù địch phi lý: "irrational hostility" chỉ một thái độ hoặc hành vi thù địch, căm ghét mạnh mẽ đối với một người, nhóm người hoặc ý tưởng nào đó, không có lý do hợp , logic hoặc bằng chứng khách quan để biện minh. Đây một dạng thành kiến cực đoan, thường xuất phát từ cảm xúc tiêu cực, định kiến hoặc nỗi sợ hãi vô căn cứ.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập sự thù địch phi lý đối với người nhập cư, dựa trên những giả định sai lầm.)
  • (Sự thù địch phi lý của anh ta đối với đồng nghiệp đã khiến môi trường làm việc trở nên độc hại kém hiệu quả.)
  • (Đội bóng phải đối mặt với sự thù địch phi lý từ người hâm mộ đối thủ, những người la ó la mắng không có lý do rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harbor irrational hostility": mang trong lòng sự thù địch phi lý.

    • She harbored irrational hostility towards anyone who disagreed with her political views. ( ấy mang trong lòng sự thù địch phi lý đối với bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm chính trị của mình.)
  • "to be a victim of irrational hostility": trở thành nạn nhân của sự thù địch phi lý.

    • Minority groups often become victims of irrational hostility based on stereotypes. (Các nhóm thiểu số thường trở thành nạn nhân của sự thù địch phi lý dựa trên những định kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostility (danh từ): thù địch, thái độ chống đối.
    • There was open hostility between the two rival gangs. ( sự thù địch công khai giữa hai băng đảng đối thủ.)
  • Irrational (tính từ): phi lý, không hợp .
    • His fear of spiders is completely irrational. (Nỗi sợ nhện của anh ta hoàn toàn phi lý.)
  • Irrational hostility một cụm danh từ cố định, không biến thể riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Extreme prejudice: thành kiến cực đoan.
  • Unfounded animosity: ác cảm vô căn cứ.
  • Baseless hatred: lòng căm ghétcớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To direct hostility at someone: hướng sự thù địch vào ai đó.
    • He directed his irrational hostility at the new employee for no reason. (Anh ta hướng sự thù địch phi lý vào nhân viên mới không có lý do.)
  • To stir up hostility: khuấy động sự thù địch.
    • The propaganda was designed to stir up irrational hostility among the population. (Tuyên truyền được thiết kế để khuấy động sự thù địch phi lý trong dân chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a chip on one's shoulder: mang mặc cảm thù địch, dễ nổi nóngcớ.
    • He has a chip on his shoulder about being overlooked for promotions, which leads to his irrational hostility. (Anh ta mang mặc cảm thù địch bị bỏ qua trong các đợt thăng chức, dẫn đến sự thù địch phi lý của mình.)