irrational impulse

irrational impulse

A child feels an irrational impulse to jump in a puddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xung động phi lý: "irrational impulse" chỉ một thôi thúc mạnh mẽ, tự phát không dựa trên lý trí hay suy luận logic. thường dẫn đến hành động bốc đồng, không kế hoạch trước.
    • Sự thôi thúc vô căn cứ: Cũng có thể hiểu một động lực nội tại không thể giải thích bằng lý do hợp , xuất phát từ cảm xúc hoặc bản năng.
dụ sử dụng
  • (Xung động đầu tiên của anh ta tố cáo họ, nhưng anh ta nhận ra đó một xung động phi lý.)
  • (Sự thôi thúc tìm hiểu đã khiến anh ta gặp rắc rối, bị thúc đẩy bởi một xung động phi lý.)
  • ( ấy hành động theo một xung động phi lý mua chiếc xe đắt tiền không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act on an irrational impulse": hành động theo một xung động phi lý.
    • He acted on an irrational impulse and quit his job without a backup plan. (Anh ấy đã hành động theo một xung động phi lý nghỉ việc không kế hoạch dự phòng.)
  • "to suppress an irrational impulse": kìm nén một xung động phi lý.
    • She had to suppress an irrational impulse to scream during the meeting. ( ấy phải kìm nén một xung động phi lý muốn hét lên trong cuộc họp.)
  • "driven by an irrational impulse": bị thúc đẩy bởi một xung động phi lý.
    • His decision was driven by an irrational impulse, not careful thought. (Quyết định của anh ta bị thúc đẩy bởi một xung động phi lý, chứ không phải suy nghĩ cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulse (danh từ): xung động, thôi thúc (nói chung, không nhất thiết phi lý).
    • He felt a sudden impulse to travel. (Anh ấy cảm thấy một xung động đột ngột muốn đi du lịch.)
  • Irrational (tính từ): phi lý, không hợp .
    • Her fear of spiders is completely irrational. (Nỗi sợ nhện của ấy hoàn toàn phi lý.)
  • Irrationality (danh từ): tính phi lý, sự vô lý.
    • The irrationality of his behavior surprised everyone. (Sự phi lý trong hành vi của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Caprice: ý thích bất chợt, hành động bốc đồng (thường mang tính phi lý).
    • Her decision to move abroad was a caprice. (Quyết định chuyển ra nước ngoài của ấy một ý thích bất chợt.)
  • Whim: ý muốn nhất thời, ý thích bất thường.
    • He bought the house on a whim. (Anh ta mua ngôi nhà theo một ý thích bất thường.)
  • Urge: sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ.
    • She felt an urge to laugh during the serious speech. ( ấy cảm thấy một sự thôi thúc muốn cười trong bài phát biểu nghiêm túc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act on: hành động dựa trên (một cảm xúc, xung động).
    • He acted on an irrational impulse and regretted it later. (Anh ta đã hành động theo một xung động phi lý hối hận sau đó.)
  • Give in to: nhượng bộ, đầu hàng trước (một thôi thúc).
    • She gave in to an irrational impulse and ate the whole cake. ( ấy đã nhượng bộ trước một xung động phi lý ăn hết cả chiếc bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow your gut: làm theo trực giác (thường mang tính phi lý).
    • He followed his gut and quit his job, which was an irrational impulse. (Anh ấy đã làm theo trực giác nghỉ việc, đó một xung động phi lý.)
  • In the heat of the moment: trong lúc nóng nảy, bốc đồng.
    • He said those words in the heat of the moment, driven by an irrational impulse. (Anh ấy đã nói những lời đó trong lúc nóng nảy, bị thúc đẩy bởi một xung động phi lý.)