irrational motive

Định nghĩa

Danh từ: Động cơ phi lý trí – một động lực thúc đẩy hành vi không dựa trên lý trí hoặc logic, thường xuất phát từ cảm xúc, bản năng, hoặc niềm tin cá nhân không cơ sở hợp .

dụ sử dụng
  • (Quyết định nghỉ việc ổn định của anh ấy bị thúc đẩy bởi một động cơ phi lý trí, chẳng hạn như nỗi sợ thành công đột ngột.)
  • (Ghen tị thường một động cơ phi lý trí khiến con người hành động trái với lợi ích tốt nhất của chính họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act on an irrational motive": hành động theo động cơ phi lý trí.
    • Many crimes are committed when individuals act on an irrational motive without considering consequences. (Nhiều tội ác xảy ra khi cá nhân hành động theo động cơ phi lý trí không cân nhắc hậu quả.)
  • "to attribute an irrational motive to": gán một động cơ phi lý trí cho ai đó.
    • Psychologists often attribute irrational motives to behaviors that seem inexplicable. (Các nhà tâm lý học thường gán động cơ phi lý trí cho những hành vi có vẻ khó giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrationality (danh từ): tính phi lý trí.
    • The irrationality of his motive was obvious to everyone. (Sự phi lý trí trong động cơ của anh ta hiển nhiên với mọi người.)
  • Motiveless (tính từ): không động cơ rõ ràng.
    • The crime appeared motiveless, but later an irrational motive was discovered. (Tội ác dường nhưcớ, nhưng sau đó một động cơ phi lý trí đã được phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Unreasonable drive: sự thôi thúc vô lý.
  • Illogical impulse: xung động phi logic.
  • Emotional urge: sự thôi thúc cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act on: hành động dựa trên.
    • She acted on an irrational motive and regretted it later. ( ấy hành động dựa trên một động cơ phi lý trí hối hận sau đó.)
  • Attribute to: quy cho, gán cho.
    • The detective attributed the vandalism to an irrational motive of revenge. (Thám tử quy hành vi phá hoại cho một động cơ phi lý trí trả thù.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow a whim: làm theo ý thích bất chợt, một dạng động cơ phi lý trí.
    • He followed a whim and booked a flight to Paris, an irrational motive that made no financial sense. (Anh ta làm theo ý thích đặt bay đến Paris, một động cơ phi lý trí chẳng ý nghĩa tài chính nào.)
  • Fly in the face of reason: đi ngược lại lý trí.
    • Her choice to trust a stranger flew in the face of reason, driven by an irrational motive. (Sự lựa chọn tin tưởng một người lạ của ấy đi ngược lại lý trí, bị thúc đẩy bởi một động cơ phi lý trí.)