irrationally

irrationally

They argued irrationally over a trivial matter.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách phi lý, một cách không hợp : "irrationally" mô tả hành động hoặc suy nghĩ không dựa trên lý trí, logic hoặc lẽ thường, thường bị chi phối bởi cảm xúc, sự sợ hãi, hoặc niềm tin mù quáng.

dụ sử dụng
  • (Họ đã hành động một cách phi lý khi từ chối sơ tán đã cảnh báo bão.)
  • (Anh ta tiêu tiền một cách không hợp , mua những thứ không cần thiết.)
  • (Đám đông đã phản ứng một cách phi lý trước tin đồn sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave irrationally": cư xử phi lý, thường dùng trong tâm lý học hoặc khi mô tả hành vi con người trong tình huống căng thẳng.
    • Under extreme stress, even the most logical people can behave irrationally. (Dưới áp lực cực độ, ngay cả những người logic nhất cũng có thể cư xử một cách phi lý.)
  • "to think irrationally": suy nghĩ phi lý, không căn cứ.
    • She was thinking irrationally because of her fear of failure. ( ấy đã suy nghĩ một cách phi lý nỗi sợ thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrational (tính từ): phi lý, không hợp .
    • His decision was completely irrational. (Quyết định của anh ấy hoàn toàn phi lý.)
  • Rational (tính từ): hợp , có lý trí (trái nghĩa).
    • We need to make a rational choice, not an emotional one. (Chúng ta cần đưa ra một lựa chọn hợp , không phải một lựa chọn dựa trên cảm xúc.)
  • Rationality (danh từ): tính hợp .
    • The rationality of the plan was questioned by experts. (Tính hợp của kế hoạch đã bị các chuyên gia đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unreasonably (một cách vô lý): thường chỉ mức độ quá đáng hoặc không công bằng.
    • He was unreasonably angry about a small mistake. (Anh ta đã giận dữ một cách vô lý một lỗi nhỏ.)
  • Illogically (một cách phi logic): nhấn mạnh việc thiếu logic trong suy luận.
    • She argued illogically, jumping to conclusions without evidence. ( ấy lập luận một cách phi logic, kết luận vội vàng không bằng chứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "irrationally", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act" (hành động) hoặc "behave" (cư xử) như trong các dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • Fly off the handle: mất bình tĩnh, phản ứng thái quá (hành vi phi lý).
    • He flew off the handle and started shouting irrationally. (Anh ta mất bình tĩnh bắt đầu la hét một cách phi lý.)
  • Against all reason: trái với mọi lẽ thường.
    • She decided to quit her job against all reason, acting irrationally. ( ấy quyết định nghỉ việc trái với mọi lẽ thường, hành động một cách phi lý.)