irrawaddy river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Irrawaddy: Là con sông chính của Myanmar (Miến Điện), bắt nguồn từ phía bắc và chảy theo hướng nam xuyên suốt chiều dài đất nước, đổ ra biển Andaman.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Irrawaddy rất quan trọng cho nông nghiệp ở Myanmar.)
- (Nhiều ngôi làng dọc theo sông Irrawaddy phụ thuộc vào đánh bắt cá để sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Irrawaddy delta": vùng đồng bằng châu thổ của sông Irrawaddy.
- The Irrawaddy delta is one of the most fertile regions in Southeast Asia. (Đồng bằng châu thổ sông Irrawaddy là một trong những vùng màu mỡ nhất Đông Nam Á.)
- "Irrawaddy dolphin": cá heo sông Irrawaddy (một loài cá heo nước ngọt sống ở sông này).
- The Irrawaddy dolphin is an endangered species found in the river. (Cá heo sông Irrawaddy là một loài có nguy cơ tuyệt chủng được tìm thấy ở con sông này.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrawaddy (n): tên gọi tắt của sông Irrawaddy, thường được dùng trong các văn bản địa lý.
- The Irrawaddy flows through central Myanmar. (Sông Irrawaddy chảy qua miền trung Myanmar.)
- Ayeyarwady (n): tên gọi khác của sông Irrawaddy trong tiếng Myanmar.
- Ayeyarwady is the Burmese name for the Irrawaddy river. (Ayeyarwady là tên tiếng Miến Điện của sông Irrawaddy.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Ayeyarwady: tên gọi đồng nghĩa trong tiếng Myanmar.
- Con sông chính của Myanmar: mô tả vai trò của sông Irrawaddy.
Các cụm từ liên quan
- "the Irrawaddy basin": lưu vực sông Irrawaddy.
- The Irrawaddy basin supports a diverse ecosystem. (Lưu vực sông Irrawaddy hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.)
- "Irrawaddy region": vùng sông Irrawaddy.
- The Irrawaddy region is known for its rice paddies. (Vùng sông Irrawaddy nổi tiếng với những cánh đồng lúa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Irrawaddy river" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, vì đây là địa danh cụ thể.