irredentism
Irredentism is a political doctrine that claims territories based on historical or ethnic ties.
Danh từ: - Chủ nghĩa đòi lại đất đai: "irredentism" là học thuyết chính trị cho rằng một quốc gia có quyền đòi lại những vùng lãnh thổ (gọi là "irredenta") hiện đang thuộc về quốc gia khác, dựa trên cơ sở dân cư ở đó có chung nguồn gốc dân tộc hoặc lịch sử với quốc gia đòi hỏi.
- (Chính sách đối ngoại của chính phủ bị ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa đòi lại đất đai, dẫn đến các tranh chấp lãnh thổ với các nước láng giềng.)
- (Chủ nghĩa đòi lại đất đai thường thúc đẩy các phong trào dân tộc chủ nghĩa ở những vùng có dân cư đa sắc tộc.)
"to be driven by irredentism": bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa đòi lại đất đai.
- The conflict was driven by irredentism rather than economic concerns. (Cuộc xung đột bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa đòi lại đất đai hơn là các vấn đề kinh tế.)
"irredentist claims": các yêu sách đòi lại lãnh thổ.
- The irredentist claims over the disputed region have been rejected by the international community. (Các yêu sách đòi lại lãnh thổ đối với khu vực tranh chấp đã bị cộng đồng quốc tế bác bỏ.)
Irredentist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa đòi lại đất đai; thuộc về chủ nghĩa này.
- He is a well-known irredentist who advocates for reunification. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa đòi lại đất đai nổi tiếng, ủng hộ việc thống nhất lại lãnh thổ.)
Irredenta (danh từ): vùng lãnh thổ bị đòi lại.
- These territories are considered irredenta by the neighboring country. (Những vùng lãnh thổ này được nước láng giềng coi là vùng lãnh thổ bị đòi lại.)
- Revisionism (chủ nghĩa xét lại): thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, chỉ việc muốn thay đổi biên giới hiện tại.
- Territorial revanchism (chủ nghĩa phục thù lãnh thổ): nhấn mạnh khía cạnh trả thù hoặc lấy lại những gì đã mất.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "irredentism". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to pursue" (theo đuổi): - to pursue irredentism: theo đuổi chủ nghĩa đòi lại đất đai. - The regime has consistently pursued irredentism as a core policy. (Chế độ này luôn theo đuổi chủ nghĩa đòi lại đất đai như một chính sách cốt lõi.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "irredentism". Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm: - "To reclaim lost lands" (đòi lại những vùng đất đã mất): một cách diễn đạt thông thường cho hành động của irredentism. - The movement's goal is to reclaim lost lands through diplomatic means. (Mục tiêu của phong trào là đòi lại những vùng đất đã mất thông qua các biện pháp ngoại giao.)