irregardless

irregardless

A student uses the word "irregardless" in a casual conversation.

Định nghĩa

irregardless (trạng từ) một từ không chuẩn mực (nonstandard) thường được dùng một cách hài hước hoặc trong văn nói, mang nghĩa "bất kể", " thế nào đi nữa". Từ này sự kết hợp giữa "irrespective" "regardless", nhưng về mặt ngữ pháp, bị coi sai. Các từ điển chuẩn mực khuyên dùng "regardless" thay thế.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy vẫn tiếp tục, bất kể những lời cảnh báo.)
  • ( bạn nghĩ , tôi vẫn làm điều này theo cách của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói hài hước hoặc mỉa mai: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự ngang bướng hoặc bất chấp một cách chủ ý.

    • He said, "Irregardless of the rules, I'll do it!" (Anh ấy nói: "Bất kể luật lệ, tôi sẽ làm!")
  • Lưu ý: Không dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Thay vào đó, hãy dùng "regardless" hoặc "irrespective".

Biến thể từ gần giống
  • Regardless (trạng từ): từ đúng chuẩn, mang nghĩa "bất kể".
    • We will proceed regardless of the cost. (Chúng tôi sẽ tiến hành bất kể chi phí.)
  • Irrespective (trạng từ): từ đồng nghĩa trang trọng, mang nghĩa "không phụ thuộc vào".
    • The decision applies to all, irrespective of age. (Quyết định áp dụng cho tất cả, không phụ thuộc vào độ tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Regardless: bất kể, thế nào.
  • No matter: cho .
  • In any case: trong bất kỳ trường hợp nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry on regardless: tiếp tục bất chấp mọi thứ.
    • They carried on regardless of the rain. (Họ tiếp tục bất chấp mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Come what may: chuyện xảy ra.
    • I'll support you, come what may. (Tôi sẽ ủng hộ bạn, chuyện xảy ra.)