irregularly
Trạng từ: "irregularly" có nghĩa là một cách bất thường, không đều, không theo quy tắc. Từ này dùng để miêu tả hành động, sự kiện hoặc trạng thái xảy ra hoặc tồn tại không có tính chất đều đặn, có trật tự, hoặc theo một khuôn mẫu nhất định.
- (Thư của cô ấy đến một cách bất thường, đôi khi một tháng một lần, đôi khi vài tháng không có.)
- (Bệnh nhân đang thở không đều, đó là dấu hiệu của sự nguy kịch.)
- (Niêm mạc dạ dày bị đen một cách bất thường, cho thấy có tổn thương.)
- "irregularly shaped": có hình dạng không đều, không cân đối.
- The garden is filled with irregularly shaped stones. (Khu vườn đầy những viên đá có hình dạng bất thường.)
- "irregularly spaced": được đặt cách nhau không đều.
- The trees were planted irregularly spaced along the road. (Những cái cây được trồng cách nhau không đều dọc theo con đường.)
- Irregular (tính từ): không đều, bất thường.
- The pattern is irregular and seems random. (Hoa văn không đều và có vẻ ngẫu nhiên.)
- Irregularity (danh từ): sự không đều, tính bất thường.
- The irregularity of his heartbeat worried the doctor. (Sự không đều của nhịp tim anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
- Unevenly: một cách không đồng đều, không bằng phẳng.
- The paint was applied unevenly, leaving streaks. (Lớp sơn được quét không đều, để lại các vệt.)
- Intermittently: một cách gián đoạn, từng lúc.
- The rain fell intermittently throughout the day. (Mưa rơi từng lúc trong suốt cả ngày.)
- Erratically: một cách thất thường, không thể đoán trước.
- The car moved erratically across the road. (Chiếc xe di chuyển một cách thất thường trên đường.)
(Không có cụm động từ trực tiếp với "irregularly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động): - To behave irregularly: cư xử bất thường. - The dog began to behave irregularly, barking at nothing. (Con chó bắt đầu cư xử bất thường, sủa vào khoảng không.)
(Không có thành ngữ trực tiếp với "irregularly", nhưng có thể liên quan đến ý nghĩa): - "Off and on": thỉnh thoảng, không liên tục (tương tự "irregularly" về tần suất). - I've been working on this project off and on for months. (Tôi đã làm việc với dự án này một cách gián đoạn trong nhiều tháng.)