irrelevantly
Trạng từ: Một cách không liên quan, không thích hợp, hoặc không có mối quan hệ logic với vấn đề đang được thảo luận hoặc tình huống hiện tại. Từ này mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện theo cách lạc đề, không ăn nhập với ngữ cảnh.
- (Cô ấy đột nhiên và một cách không liên quan, hỏi anh ta xin tiền.)
- (Anh ấy cứ nói một cách không liên quan về kỳ nghỉ của mình trong cuộc họp kinh doanh nghiêm túc.)
- (Học sinh đã trả lời một cách không liên quan cho câu hỏi thi, thảo luận về chính trị thay vì lịch sử.)
"Irrelevantly enough": dùng để mở đầu một câu nói hoặc sự kiện có vẻ không liên quan nhưng người nói muốn nhấn mạnh.
- Irrelevantly enough, she mentioned the color of the sky during the debate on economics. (Một cách không liên quan đủ để nói, cô ấy đã đề cập đến màu sắc của bầu trời trong cuộc tranh luận về kinh tế.)
"To speak irrelevantly": nói lạc đề, nói điều không ăn nhập.
- The politician was criticized for speaking irrelevantly during the interview. (Chính trị gia bị chỉ trích vì nói một cách không liên quan trong buổi phỏng vấn.)
Irrelevant (tính từ): không liên quan.
- Your comment is irrelevant to the discussion. (Bình luận của bạn không liên quan đến cuộc thảo luận.)
Irrelevance (danh từ): sự không liên quan.
- The irrelevance of his statement was obvious to everyone. (Sự không liên quan trong tuyên bố của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Relevantly (trạng từ): một cách liên quan (trái nghĩa).
- She answered the question relevantly and concisely. (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách liên quan và súc tích.)
- Inappropriately: một cách không thích hợp.
- He dressed inappropriately for the formal event. (Anh ấy ăn mặc không thích hợp cho sự kiện trang trọng.)
- Unconnectedly: một cách không kết nối.
- She spoke unconnectedly, jumping from topic to topic. (Cô ấy nói một cách không kết nối, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
- Extraneously: một cách ngoại lai, không liên quan.
- These facts were introduced extraneously into the argument. (Những sự thật này được đưa vào cuộc tranh luận một cách ngoại lai.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "irrelevantly", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To bring up irrelevantly: đưa ra một cách không liên quan. - He brought up his personal problems irrelevantly during the meeting. (Anh ấy đưa ra vấn đề cá nhân của mình một cách không liên quan trong cuộc họp.) - To add irrelevantly: thêm vào một cách không liên quan. - She added irrelevantly that she liked the color blue. (Cô ấy thêm vào một cách không liên quan rằng cô ấy thích màu xanh dương.)
- "Out of the blue": đột ngột, không báo trước (thường mang tính không liên quan).
- He asked her out of the blue, irrelevantly, about her childhood. (Anh ấy hỏi cô ấy một cách đột ngột, không liên quan, về thời thơ ấu của cô ấy.)
- "Off the point": lạc đề, không liên quan đến vấn đề chính.
- Your remark is off the point and irrelevantly distracting. (Nhận xét của bạn lạc đề và gây mất tập trung một cách không liên quan.)