irreproachably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thể chê trách, không có khuyết điểm, hoàn hảo đến mức không ai có thể chỉ trích hay phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách không thể chê trách.)
- (Bằng chứng đã được trình bày một cách hoàn hảo, không có sai sót tại tòa.)
- (Anh ấy đã cư xử một cách không thể chỉ trích trong suốt cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act irreproachably": hành động một cách không thể chê trách, thường dùng để nhấn mạnh đạo đức hoặc sự chuyên nghiệp.
- A judge must act irreproachably to maintain public trust. (Một thẩm phán phải hành động một cách không thể chê trách để duy trì lòng tin của công chúng.)
- "to live irreproachably": sống một cuộc đời không tì vết.
- The monk lived irreproachably, dedicating his life to charity. (Nhà sư đã sống một cuộc đời không tì vết, cống hiến cuộc đời mình cho từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Irreproachable (tính từ): không thể chê trách, hoàn hảo.
- Her irreproachable conduct earned her a promotion. (Hành vi không thể chê trách của cô ấy đã giúp cô được thăng chức.)
- Reproach (danh từ/động từ): sự chỉ trích, khiển trách.
- He faced reproach for his careless mistake. (Anh ấy phải đối mặt với sự chỉ trích vì lỗi bất cẩn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Blamelessly: một cách vô tội, không có lỗi.
- He lived blamelessly until he met her. (Anh ấy đã sống vô tội cho đến khi gặp cô ấy.)
- Flawlessly: một cách hoàn hảo, không tì vết.
- The plan was executed flawlessly. (Kế hoạch đã được thực thi một cách hoàn hảo.)
- Impeccably: một cách hoàn hảo, không có sai sót.
- She dressed impeccably for the gala. (Cô ấy ăn mặc hoàn hảo cho buổi dạ tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ như "conduct oneself irreproachably" (cư xử một cách không thể chê trách).
Thành ngữ liên quan
- "Beyond reproach": vượt quá sự chỉ trích, không thể bị khiển trách.
- Her reputation is beyond reproach. (Danh tiếng của cô ấy vượt quá sự chỉ trích.)