irreproducibility
Định nghĩa
Danh từ: - Tính không thể tái tạo, tính không thể lặp lại: "Irreproducibility" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một kết quả, thí nghiệm, hoặc hiện tượng mà không thể được tạo ra hoặc sao chép lại một lần nữa một cách chính xác. Thuật ngữ này thường được dùng trong khoa học để mô tả sự thiếu độ tin cậy hoặc tính nhất quán của dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không thể giải thích tính không thể tái tạo của các kết quả trong thí nghiệm của mình.)
- (Tính không thể lặp lại của nghiên cứu đã làm dấy lên những nghi ngờ nghiêm trọng về giá trị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crisis of irreproducibility": khủng hoảng về tính không thể tái tạo (một khái niệm trong khoa học, chỉ vấn đề nhiều nghiên cứu không thể được tái tạo bởi các nhóm nghiên cứu khác).
- The scientific community is currently facing a crisis of irreproducibility in many fields. (Cộng đồng khoa học hiện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng về tính không thể tái tạo trong nhiều lĩnh vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Irreproducible (tính từ): không thể tái tạo được.
- The results were irreproducible under the same conditions. (Các kết quả không thể tái tạo được trong cùng điều kiện.)
- Reproducibility (danh từ): tính có thể tái tạo (trái nghĩa với "irreproducibility").
- Reproducibility is a key principle of scientific research. (Tính có thể tái tạo là một nguyên tắc chính của nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Unrepeatability: tính không thể lặp lại.
- Non-replicability: tính không thể sao chép lại.
- Inconsistency: sự thiếu nhất quán (mang nghĩa rộng hơn, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Result in irreproducibility: dẫn đến tính không thể tái tạo.
- Poor experimental design can result in irreproducibility. (Thiết kế thí nghiệm kém có thể dẫn đến tính không thể tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
- "A one-off result": kết quả chỉ xảy ra một lần, không thể lặp lại (thường dùng để chỉ sự không thể tái tạo).
- The study's findings were dismissed as a one-off result due to irreproducibility. (Các phát hiện của nghiên cứu bị bác bỏ như một kết quả chỉ xảy ra một lần do tính không thể tái tạo.)