irresistibly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không thể cưỡng lại được: "Irresistibly" mô tả cách thức hoặc mức độ của một hành động hoặc trạng thái mà không thể nào chống cự, từ chối, hoặc kháng lại được. Nó thường nhấn mạnh sức hấp dẫn mạnh mẽ, sức quyến rũ hoặc sự thôi thúc khiến người khác không thể làm khác được.
Ví dụ sử dụng
- (Viên kẹo trông ngon một cách không thể cưỡng lại được đối với người đàn ông đang ăn kiêng.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách không thể cưỡng lại được, khiến mọi người đều yêu mến cô.)
- (Lời đề nghị hấp dẫn một cách không thể cưỡng lại được, vì vậy anh ta chấp nhận ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "irresistibly drawn to": bị thu hút một cách không thể cưỡng lại được.
- He was irresistibly drawn to the mysterious stranger. (Anh ta bị thu hút một cách không thể cưỡng lại được bởi người lạ bí ẩn.)
- "irresistibly funny": hài hước một cách không thể cưỡng lại được.
- Her jokes were irresistibly funny, making everyone laugh uncontrollably. (Những câu chuyện cười của cô ấy hài hước một cách không thể cưỡng lại được, khiến mọi người cười không kiểm soát.)
- "irresistibly charming": quyến rũ một cách không thể cưỡng lại được.
- The puppy was irresistibly charming, so they adopted it. (Chú chó con quyến rũ một cách không thể cưỡng lại được, vì vậy họ đã nhận nuôi nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Irresistible (tính từ): không thể cưỡng lại được.
- The cake was so irresistible that I ate the whole thing. (Chiếc bánh ngon đến nỗi không thể cưỡng lại được, tôi đã ăn hết cả cái.)
- Irresistibility (danh từ): sự không thể cưỡng lại được.
- The irresistibility of her smile captivated everyone. (Sự không thể cưỡng lại được của nụ cười cô ấy đã mê hoặc mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Overwhelmingly: một cách áp đảo, không thể chống cự.
- The candy looked overwhelmingly desirable to the dieting man. (Viên kẹo trông hấp dẫn một cách áp đảo đối với người đàn ông ăn kiêng.)
- Compellingly: một cách thuyết phục, không thể từ chối.
- The story was compellingly interesting. (Câu chuyện thú vị một cách thuyết phục.)
- Forcefully: một cách mạnh mẽ, không thể cưỡng lại.
- He was forcefully attracted to her. (Anh ta bị thu hút một cách mạnh mẽ bởi cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in to: nhượng bộ, đầu hàng trước một điều gì đó không thể cưỡng lại.
- He finally gave in to the irresistibly tempting dessert. (Cuối cùng anh ta đã nhượng bộ trước món tráng miệng hấp dẫn một cách không thể cưỡng lại được.)
- Be swept away by: bị cuốn đi bởi một sức hút không thể cưỡng lại.
- She was swept away by his irresistibly romantic proposal. (Cô ấy bị cuốn đi bởi lời cầu hôn lãng mạn một cách không thể cưỡng lại được của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- "Can't help but": không thể không làm gì đó vì quá hấp dẫn.
- I can't help but eat the irresistibly delicious chocolate. (Tôi không thể không ăn miếng sô-cô-la ngon một cách không thể cưỡng lại được.)
- "Resistance is futile": sự kháng cự là vô ích (thường dùng để nói về điều gì đó không thể cưỡng lại).
- When the music started, resistance was futile; everyone danced irresistibly. (Khi âm nhạc bắt đầu, sự kháng cự là vô ích; mọi người nhảy múa một cách không thể cưỡng lại được.)